Gở

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Có tính chất không hay, báo trước điều chẳng lành, theo mê tín.
Ví dụ: Anh bảo mặc áo rách đi dự khai trương là gở, nên thay áo khác.
Nghĩa: Có tính chất không hay, báo trước điều chẳng lành, theo mê tín.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn ấy bảo mở ô trong nhà là gở, nên em gấp lại ngay.
  • Mẹ nói làm rơi bát đũa ngày đầu năm thì gở, phải cẩn thận nhé.
  • Bà ngoại cho rằng huýt sáo ban đêm là gở, nên dặn không làm.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nó bảo chụp ảnh ba người đứng chung là gở, nên cả nhóm đùa mà vẫn né.
  • Cô hàng xóm kiêng quét nhà buổi tối vì cho là gở, dù bọn mình không tin lắm.
  • Cậu ấy thấy con mèo đen băng qua đường thì lẩm bẩm gở, rồi chậm lại một nhịp.
3
Người trưởng thành
  • Anh bảo mặc áo rách đi dự khai trương là gở, nên thay áo khác.
  • Chị vẫn giữ thói quen tránh nói chuyện bệnh tật ngày mồng một vì sợ gở, như một cách tự trấn an.
  • Ông cụ nghe tiếng chim lạc bầy kêu mà bảo gở, còn tôi chỉ thấy đó là âm thanh của chiều muộn.
  • Trong những cuộc thương lượng căng thẳng, có người kiêng nhắc đến chữ thua vì sợ gở, như thể chữ nghĩa cũng mang điềm vận.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả cảm giác không may mắn, thường trong các câu chuyện hoặc tình huống hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi trích dẫn hoặc nói về quan niệm mê tín.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo không khí u ám, báo trước điều không lành trong truyện hoặc thơ.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác tiêu cực, lo lắng hoặc sợ hãi về điều không may sắp xảy ra.
  • Thường thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh cảm giác không may mắn hoặc điềm xấu.
  • Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc khi cần sự khách quan.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ sự kiện hoặc tình huống để nhấn mạnh tính chất không lành.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "xui xẻo" nhưng "gở" mang tính chất mê tín hơn.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ hoặc vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa hoặc đứng sau chủ ngữ làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất gở", "không gở".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "không" hoặc danh từ chỉ sự việc như "điềm".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...