Trao tráo

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(Mắt) ở trạng thái mở to và nhìn thẳng, không chớp.
Ví dụ: Tôi trằn trọc, mắt trao tráo suốt đêm.
Nghĩa: (Mắt) ở trạng thái mở to và nhìn thẳng, không chớp.
1
Học sinh tiểu học
  • Em bé nằm nhìn trao tráo lên trần nhà.
  • Con mèo ngồi bên cửa sổ, mắt trao tráo theo con chim.
  • Bé thức khuya, mắt trao tráo mà chưa chịu ngủ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nó nghe chuyện rùng rợn xong, nằm nhìn trần nhà mắt trao tráo đến tận khuya.
  • Trong giờ kiểm tra, cậu ấy căng thẳng đến mức mắt trao tráo dán vào đề.
  • Đêm mất điện, tôi nằm quạt tay, mắt trao tráo nhìn bóng tối.
3
Người trưởng thành
  • Tôi trằn trọc, mắt trao tráo suốt đêm.
  • Nghe tiếng chuông điện thoại lúc nửa đêm, tôi bật dậy, mắt trao tráo như bị gọi tên.
  • Căng thẳng vì hạn nộp, tôi nằm ngửa, mắt trao tráo đếm từng nhịp thở.
  • Những lúc lòng rối như tơ, tôi chỉ biết nằm yên, mắt trao tráo nhìn khoảng tối trên trần nhà.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (Mắt) ở trạng thái mở to và nhìn thẳng, không chớp.
Từ đồng nghĩa:
trừng trừng trân trân
Từ Cách sử dụng
trao tráo Diễn tả ánh mắt mở to, nhìn thẳng, không chớp, thường mang vẻ thách thức, ngạc nhiên hoặc vô hồn, đôi khi có ý chê bai. (Không có từ trái nghĩa trực tiếp) Ví dụ: Tôi trằn trọc, mắt trao tráo suốt đêm.
trừng trừng Mạnh, tiêu cực, biểu lộ sự giận dữ, thách thức hoặc căm ghét. Ví dụ: Anh ta nhìn tôi trừng trừng đầy vẻ thách thức.
trân trân Trung tính đến hơi tiêu cực (vô hồn), biểu lộ sự ngạc nhiên, bàng hoàng, hoặc vô cảm. Ví dụ: Cô bé nhìn trân trân vào màn hình tivi như người mất hồn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để miêu tả trạng thái mắt trong các tác phẩm văn học, thơ ca.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện trạng thái mắt mở to, có thể gợi cảm giác ngạc nhiên hoặc căng thẳng.
  • Thường xuất hiện trong văn chương, mang tính miêu tả sinh động.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn tạo hình ảnh cụ thể, sinh động về trạng thái mắt trong văn học.
  • Tránh dùng trong văn bản hành chính hoặc giao tiếp hàng ngày vì không phù hợp.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ miêu tả trạng thái mắt khác như "trố mắt".
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý ngữ cảnh văn học và cảm xúc muốn truyền tải.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu miêu tả trạng thái của mắt.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "mắt trao tráo".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ bộ phận cơ thể như "mắt".
trố trợn trừng hau háu chằm chằm đăm đăm nhìn xem dòm liếc
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...