Tranh tụng
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(cũ). Kiện tụng.
Ví dụ:
Hai bên quyết định tranh tụng tại tòa.
Nghĩa: (cũ). Kiện tụng.
1
Học sinh tiểu học
- Ông A và ông B tranh tụng vì mảnh vườn sau nhà.
- Gia đình họ phải lên tòa để tranh tụng chuyện đất.
- Hai bên không hòa giải được nên tiếp tục tranh tụng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Do bất đồng về hợp đồng, hai công ty kéo nhau ra tòa để tranh tụng.
- Sau nhiều lần thương lượng thất bại, họ chọn con đường tranh tụng nhằm phân định đúng sai.
- Luật sư đã chuẩn bị hồ sơ đầy đủ để thân chủ bước vào phiên tranh tụng.
3
Người trưởng thành
- Hai bên quyết định tranh tụng tại tòa.
- Không còn con đường thỏa hiệp, họ buộc phải tranh tụng để bảo vệ quyền lợi.
- Tranh tụng kéo dài bào mòn tiền bạc lẫn thời gian của cả hai gia đình.
- Anh chọn thương lượng thay vì tranh tụng, vì hiểu rằng thắng thua ở tòa chưa chắc đã yên lòng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (cũ). Kiện tụng.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tranh tụng | Ít dùng, mang sắc thái cổ Ví dụ: Hai bên quyết định tranh tụng tại tòa. |
| kiện tụng | Trung tính, phổ biến Ví dụ: Họ kiện tụng nhau suốt mấy năm trời. |
| kiện | Trung tính, thông dụng Ví dụ: Anh ta quyết định kiện công ty. |
| thưa kiện | Trung tính, hơi trang trọng Ví dụ: Hai bên thưa kiện nhau ra tòa. |
| hoà giải | Trung tính, trang trọng Ví dụ: Tòa án đã cố gắng hòa giải hai bên. |
| giải hoà | Trung tính, thân mật Ví dụ: Họ đã giải hòa sau nhiều năm bất đồng. |
| thoả thuận | Trung tính, trang trọng Ví dụ: Hai bên đã thỏa thuận được một giải pháp. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản pháp lý hoặc học thuật liên quan đến luật pháp.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học cổ hoặc có bối cảnh lịch sử.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong lĩnh vực pháp lý, đặc biệt là trong các tài liệu liên quan đến tố tụng.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính trang trọng và nghiêm túc, thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý.
- Không mang sắc thái cảm xúc mạnh, chủ yếu mang tính mô tả hành động pháp lý.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi đề cập đến các hoạt động pháp lý liên quan đến kiện tụng trong bối cảnh lịch sử hoặc pháp lý.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc các ngữ cảnh không liên quan đến pháp luật.
- Thường được thay thế bằng các từ hiện đại hơn như "kiện tụng" trong ngữ cảnh hiện đại.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ hiện đại hơn như "kiện tụng".
- Người học cần chú ý đến bối cảnh lịch sử hoặc pháp lý khi sử dụng từ này để tránh nhầm lẫn.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "tranh tụng với ai".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc tổ chức (ví dụ: luật sư, tòa án) và các phó từ chỉ mức độ (ví dụ: mạnh mẽ, quyết liệt).





