Tranh cường
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(cũ; ít dùng). Như tranh hùng.
Ví dụ:
Những doanh nghiệp trẻ tranh cường để chiếm thị phần.
Nghĩa: (cũ; ít dùng). Như tranh hùng.
1
Học sinh tiểu học
- Đội bạn tranh cường trên sân, ai cũng muốn thắng.
- Hai chú trâu tranh cường, không con nào chịu lùi.
- Bạn Minh cố gắng tranh cường trong cuộc chạy, quyết về đích trước.
2
Học sinh THCS – THPT
- Hai lớp tranh cường trong hội thao, tiếng cổ vũ dậy khắp sân trường.
- Các tuyển thủ trẻ tranh cường từng bước, ai cũng muốn khẳng định thực lực.
- Ở câu lạc bộ, mọi người tranh cường nhưng vẫn bắt tay nhau sau trận đấu.
3
Người trưởng thành
- Những doanh nghiệp trẻ tranh cường để chiếm thị phần.
- Trong chính trường rối ren, các phe âm thầm tranh cường rồi công khai đối đầu.
- Đời người không nhất thiết lúc nào cũng tranh cường; có khi lùi một bước lại yên tâm hơn.
- Văn đàn một thuở, các bút lực tranh cường, để lại nhiều tác phẩm đáng nhớ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (cũ; ít dùng). Như tranh hùng.
Từ đồng nghĩa:
tranh bá
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tranh cường | Trang trọng, cổ xưa, dùng để chỉ sự cạnh tranh quyết liệt để giành quyền lực tối cao hoặc vị thế đứng đầu. Ví dụ: Những doanh nghiệp trẻ tranh cường để chiếm thị phần. |
| tranh bá | Trang trọng, thường dùng trong bối cảnh lịch sử, chính trị, thể hiện sự cạnh tranh quyền lực tối cao. Ví dụ: Các thế lực phong kiến tranh bá lẫn nhau. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc văn học cổ.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo không khí cổ điển, trang trọng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự cạnh tranh mạnh mẽ, quyết liệt.
- Phong cách cổ điển, trang trọng, thường thấy trong văn học cổ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn tạo cảm giác cổ điển hoặc khi viết về các sự kiện lịch sử.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây khó hiểu.
- Thường được thay thế bằng từ "tranh hùng" trong ngữ cảnh hiện đại.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ hiện đại hơn như "tranh đấu" hoặc "cạnh tranh".
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh lịch sử hoặc văn học khi sử dụng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "họ tranh cường".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc nhóm người, ví dụ: "các nước tranh cường".






Danh sách bình luận