Tranh hùng

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Đo sức với nhau để giành vị trí của kẻ mạnh (giữa hai hoặc nhiều thế lực lớn).
Ví dụ: Các tập đoàn đang tranh hùng để nắm thị phần chủ chốt.
Nghĩa: Đo sức với nhau để giành vị trí của kẻ mạnh (giữa hai hoặc nhiều thế lực lớn).
1
Học sinh tiểu học
  • Trong truyện, hai vương quốc tranh hùng để xem ai làm chủ vùng đất màu mỡ.
  • Trên bìa sách có cảnh các vị tướng tranh hùng ngoài bãi chiến trường.
  • Trong trò chơi nhập vai, các bang phái tranh hùng để chiếm thành.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong lịch sử, nhiều triều đại từng tranh hùng để xác lập quyền lực trên lục địa.
  • Bộ phim mô tả các gia tộc thương mại tranh hùng trên thị trường, ai cũng muốn dẫn đầu.
  • Ở giải thể thao điện tử, các đội mạnh tranh hùng suốt mùa giải để giành ngôi vô địch.
3
Người trưởng thành
  • Các tập đoàn đang tranh hùng để nắm thị phần chủ chốt.
  • Những thế lực chính trị âm thầm tranh hùng, bàn cờ quyền lực đổi màu theo từng toan tính.
  • Trong kỷ nguyên dữ liệu, các nền tảng công nghệ tranh hùng, người dùng trở thành chiến trường.
  • Biển sâu tài nguyên phong phú, tàu thuyền các nước lượn qua lượn lại, mùi tranh hùng phảng phất trong gió.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Đo sức với nhau để giành vị trí của kẻ mạnh (giữa hai hoặc nhiều thế lực lớn).
Từ đồng nghĩa:
tranh bá
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
tranh hùng Trang trọng, thường dùng trong bối cảnh lịch sử, chính trị hoặc quân sự, diễn tả cuộc đấu sức giữa các thế lực lớn để giành quyền bá chủ. Ví dụ: Các tập đoàn đang tranh hùng để nắm thị phần chủ chốt.
tranh bá Trang trọng, diễn tả cuộc đấu tranh giành quyền thống trị, bá chủ. Ví dụ: Hai cường quốc đang tranh bá trên trường quốc tế.
hợp tác Trung tính, diễn tả việc cùng nhau làm việc để đạt mục tiêu chung, không cạnh tranh quyền lực. Ví dụ: Các quốc gia cần hợp tác để giải quyết vấn đề biến đổi khí hậu.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để mô tả các cuộc đối đầu lớn, như giữa các quốc gia hoặc tập đoàn.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả cuộc chiến giữa các thế lực lớn.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự căng thẳng, quyết liệt trong cuộc đối đầu.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả các cuộc đối đầu lớn, có tầm quan trọng.
  • Tránh dùng trong các tình huống không nghiêm trọng hoặc không có sự đối đầu rõ ràng.
  • Thường không dùng để miêu tả các cuộc tranh cãi nhỏ lẻ.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ tranh cãi hoặc đối đầu nhỏ hơn.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng quá mức hoặc không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "họ tranh hùng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc thế lực, ví dụ: "hai đội tranh hùng".
tranh giành cạnh tranh tranh bá tranh quyền tranh ngôi đối đầu so tài đấu sức ganh đua chiến đấu