Tranh ảnh
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Tranh và ảnh (nói khái quát).
Ví dụ:
Quán cà phê trang trí bằng tranh ảnh phong cách cổ điển.
Nghĩa: Tranh và ảnh (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
- Căn phòng treo nhiều tranh ảnh rất đẹp.
- Cô giáo dạy bằng tranh ảnh về các loài hoa.
- Em cắt tranh ảnh trong báo để làm sổ tay.
2
Học sinh THCS – THPT
- Câu chuyện trở nên sinh động hơn khi có tranh ảnh minh họa.
- Bạn ấy sưu tầm tranh ảnh về lịch sử để thuyết trình.
- Nhìn bộ tranh ảnh triển lãm, mình hiểu rõ hơn về thành phố biển.
3
Người trưởng thành
- Quán cà phê trang trí bằng tranh ảnh phong cách cổ điển.
- Tranh ảnh giữ lại những khoảnh khắc mà lời kể dễ bỏ quên.
- Tôi chọn lọc tranh ảnh treo phòng làm việc để giảm sự rối mắt.
- Giữa đống tư liệu, tranh ảnh luôn giúp cuộc họp chạm tới cảm xúc.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tranh và ảnh (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tranh ảnh | Trung tính, dùng để chỉ chung các loại hình ảnh. Ví dụ: Quán cà phê trang trí bằng tranh ảnh phong cách cổ điển. |
| hình ảnh | Trung tính, khái quát, dùng để chỉ mọi dạng biểu đạt thị giác. Ví dụ: Bộ sưu tập hình ảnh về Việt Nam rất phong phú. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về sở thích, hoạt động giải trí hoặc trang trí nhà cửa.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng khi đề cập đến nghệ thuật, triển lãm hoặc các bài viết về văn hóa.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến khi miêu tả cảnh vật, cảm xúc hoặc bối cảnh trong tác phẩm.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến, thường thay bằng thuật ngữ cụ thể hơn.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự đa dạng và phong phú của nghệ thuật thị giác.
- Phong cách trung tính, có thể dùng trong cả văn viết và khẩu ngữ.
- Thường mang sắc thái nhẹ nhàng, không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nói chung về cả tranh và ảnh mà không cần phân biệt rõ ràng.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác về loại hình nghệ thuật.
- Thường dùng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày hoặc bài viết phổ thông.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ riêng "tranh" hoặc "ảnh" khi cần sự cụ thể.
- Người học dễ mắc lỗi khi không phân biệt rõ ngữ cảnh cần dùng từ cụ thể hơn.
- Để sử dụng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "tranh ảnh đẹp", "tranh ảnh của tôi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (đẹp, xấu), động từ (treo, xem), và lượng từ (một, nhiều).





