Trắng bong

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Trắng đến mức như hoàn toàn không có một vết bẩn nào.
Ví dụ: Ga giường trong khách sạn trắng bong, nhìn là thấy yên tâm.
Nghĩa: Trắng đến mức như hoàn toàn không có một vết bẩn nào.
1
Học sinh tiểu học
  • Chiếc áo mới của em trắng bong.
  • Răng của bạn Lan trắng bong sau khi đánh răng.
  • Tấm khăn bàn giặt xong trắng bong.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tà áo dài treo trước cửa lớp trắng bong, nổi bật dưới nắng.
  • Sau trận mưa, bức tường vôi mới quét trắng bong như tờ giấy.
  • Trang giấy kiểm tra của cậu ấy trắng bong vì chưa viết gì.
3
Người trưởng thành
  • Ga giường trong khách sạn trắng bong, nhìn là thấy yên tâm.
  • Cô ấy giữ bếp sạch đến mức mặt bàn lúc nào cũng trắng bong, không vương một vệt dầu.
  • Bản hồ sơ được in trên loại giấy trắng bong, khiến chữ ký nổi bật và trang trọng hơn.
  • Sau mùa làm răng, nụ cười anh trắng bong, như xóa sạch cả những ngày ngại ngần.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Trắng đến mức như hoàn toàn không có một vết bẩn nào.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
trắng bong Diễn tả mức độ trắng tuyệt đối, không tì vết, thường mang sắc thái tích cực, nhấn mạnh sự sạch sẽ, tinh khiết. Ví dụ: Ga giường trong khách sạn trắng bong, nhìn là thấy yên tâm.
trắng tinh Diễn tả mức độ trắng tuyệt đối, sạch sẽ, tinh khiết, trung tính. Ví dụ: Chiếc áo mới giặt trắng tinh.
trắng phau Diễn tả mức độ trắng tuyệt đối, sạch sẽ, không tì vết, trung tính. Ví dụ: Tờ giấy trắng phau.
bẩn Diễn tả trạng thái không sạch sẽ, có vết dơ, trung tính. Ví dụ: Quần áo bị bẩn.
nhơ Diễn tả trạng thái rất bẩn, không sạch sẽ, mang sắc thái tiêu cực, có phần khinh miệt. Ví dụ: Vết nhơ khó tẩy.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả sự sạch sẽ, tinh tươm của đồ vật, quần áo, hoặc bề mặt.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết mang tính miêu tả hoặc văn phong nhẹ nhàng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh rõ nét, sinh động về sự sạch sẽ, tinh khiết.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự sạch sẽ, tinh khiết, thường mang cảm giác tích cực.
  • Thuộc phong cách khẩu ngữ, đôi khi xuất hiện trong văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự sạch sẽ, không tì vết của một vật.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường dùng trong các tình huống không chính thức, thân mật.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ miêu tả màu sắc khác như "trắng tinh" hoặc "trắng xóa".
  • Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với ngữ cảnh phù hợp, tránh lạm dụng trong văn bản trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, kết hợp giữa "trắng" và "bong" để nhấn mạnh mức độ trắng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ để làm định ngữ hoặc đứng một mình làm vị ngữ trong câu miêu tả.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ vật thể có thể có màu trắng, ví dụ: "áo trắng bong", "tường trắng bong".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...