Trắng toát

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Trắng lắm, đập mạnh vào mắt mọi người.
Ví dụ: Căn phòng sơn trắng toát nhìn rất lạnh.
Nghĩa: Trắng lắm, đập mạnh vào mắt mọi người.
1
Học sinh tiểu học
  • Trang giấy trắng toát nằm trên bàn.
  • Tường phòng trắng toát, sạch bóng.
  • Tuyết phủ sân trường trắng toát.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Chiếc áo sơ mi trắng toát nổi bật giữa sân trường đông người.
  • Màn sương sáng sớm trắng toát che kín lối đi.
  • Ánh đèn rọi vào bức tường trắng toát khiến cả phòng sáng bừng.
3
Người trưởng thành
  • Căn phòng sơn trắng toát nhìn rất lạnh.
  • Con đường ven biển trắng toát bọt sóng, như có ai vừa rắc muối lên mặt nước.
  • Nụ cười trắng toát giữa đêm làm gương mặt anh sáng bừng, rồi lại tắt nhanh như đốm lửa.
  • Bầu trời kéo mây trắng toát, phẳng lì và lạnh lẽo như một tờ giấy chưa viết.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Trắng lắm, đập mạnh vào mắt mọi người.
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
trắng toát Mạnh, nhấn mạnh sự trắng sáng đến mức gây ấn tượng mạnh, chói mắt. Ví dụ: Căn phòng sơn trắng toát nhìn rất lạnh.
trắng tinh Mạnh, trung tính, thường dùng để chỉ sự tinh khiết, sạch sẽ. Ví dụ: Chiếc áo mới giặt trắng tinh.
trắng muốt Mạnh, trung tính, thường dùng cho vật có bề mặt mịn, mềm. Ví dụ: Lông mèo trắng muốt như tuyết.
trắng bóc Mạnh, trung tính, thường dùng cho vật có màu trắng tự nhiên hoặc đã được tẩy trắng. Ví dụ: Tường nhà quét vôi trắng bóc.
đen kịt Mạnh, trung tính, thường dùng để chỉ màu đen đậm đặc, bao trùm. Ví dụ: Màn đêm đen kịt không một ánh sao.
đen thui Mạnh, trung tính/tiêu cực nhẹ, thường dùng cho màu đen do bẩn, cháy. Ví dụ: Nồi cơm cháy đen thui.
đen sì Mạnh, trung tính, thường dùng cho màu đen đậm, đồng nhất. Ví dụ: Tóc cô ấy đen sì và óng mượt.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả màu sắc nổi bật của một vật hoặc hiện tượng.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi cần nhấn mạnh đặc điểm màu sắc trong một số trường hợp cụ thể.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo hình ảnh mạnh mẽ, gây ấn tượng cho người đọc.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự nổi bật, gây chú ý mạnh mẽ.
  • Thường mang sắc thái miêu tả, không trang trọng.
  • Phù hợp với ngữ cảnh miêu tả sinh động, hình ảnh.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự nổi bật của màu trắng.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường dùng trong miêu tả cảnh vật, thời tiết hoặc trang phục.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ miêu tả màu trắng khác như "trắng tinh" hay "trắng xóa".
  • Chú ý không lạm dụng để tránh làm mất đi hiệu ứng mạnh mẽ của từ.
  • Đảm bảo ngữ cảnh phù hợp để từ không bị lạc lõng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ để làm định ngữ hoặc đứng một mình làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "trắng toát như tuyết".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ (như "áo", "da"), phó từ chỉ mức độ (như "rất", "quá").