Đen sì

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Đen do có màu tối và xám xịt.
Ví dụ: Khói bếp bám trần nhà, một mảng đen sì.
Nghĩa: Đen do có màu tối và xám xịt.
1
Học sinh tiểu học
  • Cái nồi đun lâu bị ám khói đen sì.
  • Con mèo vừa chui gầm bếp, lông nó đen sì.
  • Trời sắp mưa, mây kéo đến đen sì.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bức tường cạnh bếp ám muội than, lấm lem đen sì.
  • Chiếc áo thể dục rơi xuống sân bùn, nhấc lên là đen sì.
  • Mặt đường sau cơn mưa dầu loang nhìn đen sì, phản chiếu ánh đèn.
3
Người trưởng thành
  • Khói bếp bám trần nhà, một mảng đen sì.
  • Cuối ngày, tay tôi đen sì vì bám dầu mỡ, phải chà mãi mới sạch.
  • Bão kéo tới, chân trời đen sì, gió gằn từng cơn.
  • Những ký ức bỏ quên lâu ngày như phủ bụi đen sì trong góc tủ tâm trí.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Đen do có màu tối và xám xịt.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
đen sì Mạnh, miêu tả màu đen rất tối, có vẻ xám xịt, u ám hoặc không sạch sẽ. Ví dụ: Khói bếp bám trần nhà, một mảng đen sì.
đen kịt Mạnh, trung tính, miêu tả sự tối đặc, dày đặc. Ví dụ: Màn đêm đen kịt bao trùm khắp nơi.
đen ngòm Mạnh, trung tính đến tiêu cực nhẹ, miêu tả sự tối sâu, u ám. Ví dụ: Căn hầm tối đen ngòm không một chút ánh sáng.
đen thui Mạnh, khẩu ngữ, thường dùng để miêu tả vật bị cháy hoặc rất bẩn. Ví dụ: Cái nồi bị cháy đen thui dưới đáy.
trắng tinh Mạnh, trung tính, miêu tả màu trắng sạch, không tì vết. Ví dụ: Chiếc áo mới trắng tinh không một vết bẩn.
trắng muốt Mạnh, trung tính, miêu tả màu trắng mịn, đều, thường gợi cảm giác mềm mại. Ví dụ: Lông mèo trắng muốt như bông tuyết.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả màu sắc của vật thể, ví dụ như "bầu trời đen sì".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường không được sử dụng trong các văn bản trang trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể được sử dụng để tạo hình ảnh sinh động, gợi cảm giác u ám hoặc bí ẩn.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác tối tăm, có phần tiêu cực hoặc u ám.
  • Thường thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự tối tăm hoặc xám xịt của một vật thể hoặc khung cảnh.
  • Tránh dùng trong các văn bản cần sự trang trọng hoặc chính xác cao.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tăng cường độ miêu tả.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ miêu tả màu sắc khác như "đen kịt" hoặc "đen thui".
  • Khác biệt tinh tế với "đen kịt" ở chỗ "đen sì" thường gợi cảm giác xám xịt hơn.
  • Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với ngữ cảnh phù hợp, tránh lạm dụng trong văn bản trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "màu đen sì", "tối đen sì".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ (màu sắc, vật thể) hoặc phó từ chỉ mức độ (rất, quá).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...