Trân trùi trụi

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
X. trần trụi (láy).
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo hiệu ứng âm thanh, nhấn mạnh sự trần trụi, chân thực.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự chân thực, không che đậy.
  • Phong cách nghệ thuật, thường dùng trong văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong các tác phẩm văn học để tạo âm hưởng và nhấn mạnh ý nghĩa.
  • Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc giao tiếp hàng ngày.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "trần trụi" do sự tương đồng về âm thanh.
  • Chỉ nên dùng khi muốn tạo hiệu ứng nghệ thuật đặc biệt.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, có cấu trúc lặp âm đầu và vần, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "cảnh vật trân trùi trụi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, phó từ chỉ mức độ (rất, quá), ví dụ: "rất trân trùi trụi".
trần trui trụi loã khoả trần truồng phơi bày lộ liễu mộc mạc giản dị

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới

BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...