Trăm năm

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Khoảng thời gian trọn vẹn của một đời người, nói chung.
Ví dụ: Đời người vỏn vẹn trăm năm.
2.
danh từ
(dùng phụ cho d., trong một số tổ hợp). Suốt cả đời người (nói về tình nghĩa vợ chồng).
Nghĩa 1: Khoảng thời gian trọn vẹn của một đời người, nói chung.
1
Học sinh tiểu học
  • Một bài hát hay có thể sống trong lòng người trăm năm.
  • Cây đa đầu làng đã đứng đó qua trăm năm, vẫn che mát sân đình.
  • Ông nội kể chuyện quê hương đổi thay suốt trăm năm.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Những trang sử là dấu chân của bao người qua trăm năm.
  • Ngôi nhà cổ im lặng mà giữ lại hơi thở của trăm năm.
  • Trăm năm như một dải sương, sáng lên rồi tan vào ký ức.
3
Người trưởng thành
  • Đời người vỏn vẹn trăm năm.
  • Giữa dòng đời trăm năm, điều còn lại là cách ta đã sống.
  • Thành phố đổi mặt sau trăm năm, mà vài góc nhỏ vẫn giữ mùi vôi cũ.
  • Trăm năm là quỹ thời gian hữu hạn để học biết yêu, biết buông, biết trở về.
Nghĩa 2: (dùng phụ cho d., trong một số tổ hợp). Suốt cả đời người (nói về tình nghĩa vợ chồng).
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các câu chúc tụng, ví dụ như "chúc trăm năm hạnh phúc".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết có tính chất văn chương hoặc nghệ thuật.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Rất phổ biến, thường dùng để diễn tả sự vĩnh cửu, bền lâu của tình yêu hoặc cuộc sống.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng, lãng mạn, thường gắn liền với tình yêu và hôn nhân.
  • Thường xuất hiện trong văn chương và nghệ thuật hơn là trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự bền lâu, vĩnh cửu của một mối quan hệ hoặc cuộc sống.
  • Tránh dùng trong các ngữ cảnh không trang trọng hoặc không liên quan đến tình cảm.
  • Thường đi kèm với các từ ngữ mang tính chất chúc tụng hoặc ca ngợi.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các cụm từ chỉ thời gian dài khác, cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
  • Khác biệt với "một đời" ở chỗ nhấn mạnh hơn về sự vĩnh cửu và tình cảm.
  • Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ ngữ mang tính chất tình cảm hoặc trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước tính từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "trăm năm hạnh phúc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ (sống, yêu), tính từ (hạnh phúc, bền lâu) và các từ chỉ thời gian (suốt, cả).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...