Tọt

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Di chuyển bằng động tác rất nhanh, gọn vào nơi kín đáo.
Ví dụ: Nghe tiếng bước chân, tôi tọt vào sau cánh cửa.
2. Bằng một động tác nhanh, mạnh, đột ngột.
Nghĩa 1: Di chuyển bằng động tác rất nhanh, gọn vào nơi kín đáo.
1
Học sinh tiểu học
  • Con mèo tọt vào gầm giường khi nghe tiếng sấm.
  • Thằng bé thấy mưa liền tọt vào hiên nhà trú.
  • Quả bóng lăn đến cửa, nó tọt ngay vào trong sân.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nghe tiếng bố về, nó tọt vào phòng, giấu bức tranh vừa vẽ dở.
  • Con chim sẻ thấy bóng người liền tọt vào bụi tre, im phăng phắc.
  • Trời đổ mưa, học sinh tọt vào hành lang, né gió lạnh.
3
Người trưởng thành
  • Nghe tiếng bước chân, tôi tọt vào sau cánh cửa.
  • Càng ồn ào, người ta càng muốn tọt vào một góc yên tĩnh để thở.
  • Con chó hàng xóm sủa inh ỏi, nó tọt xuống gầm bàn như tìm một pháo đài nhỏ.
  • Trong quãng đời mệt nhoài, đôi khi chỉ muốn tọt vào chốn riêng, khép lại ồn ã.
Nghĩa 2: Bằng một động tác nhanh, mạnh, đột ngột.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Di chuyển bằng động tác rất nhanh, gọn vào nơi kín đáo.
Nghĩa 2: Bằng một động tác nhanh, mạnh, đột ngột.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
tọt Nhấn mạnh sự dứt khoát, tốc độ và sức mạnh của một hành động, thường gây ra kết quả tức thì, không chần chừ. Thường dùng trong khẩu ngữ. Ví dụ:
phập Diễn tả hành động nhanh, mạnh, đột ngột, thường có kèm âm thanh hoặc cảm giác va chạm, xuyên thủng, mang tính dứt khoát. Ví dụ: Dao phập vào thân cây.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả hành động nhanh chóng, bất ngờ, ví dụ như "chạy tọt vào nhà".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh sinh động, bất ngờ.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự nhanh nhẹn, bất ngờ, thường mang sắc thái tích cực hoặc trung tính.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự nhanh chóng, bất ngờ của hành động.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc cần sự chính xác cao.
  • Thường đi kèm với các động từ chỉ hành động như "chạy", "nhảy".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hành động nhanh khác như "vọt", "lướt".
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai sắc thái.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "tọt vào phòng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ nơi chốn hoặc trạng từ chỉ cách thức, ví dụ: "tọt nhanh", "tọt vào".