Tốt đen

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Con bài có giá trị thấp nhất trong các con bài tam cúc; thường dùng để ví kẻ bị người khác sai khiến, coi không ra gì
Ví dụ: Anh lật lên tốt đen, ván này coi như khó ngửa dòng.
Nghĩa: Con bài có giá trị thấp nhất trong các con bài tam cúc; thường dùng để ví kẻ bị người khác sai khiến, coi không ra gì
1
Học sinh tiểu học
  • Em bốc được lá tốt đen nên thua ván đó.
  • Trong bộ tam cúc, tốt đen nhỏ nhất nên dễ bị ăn.
  • Bạn Minh đặt xuống tốt đen, cả nhóm cười ồ vì yếu quá.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cô ấy mở màn bằng lá tốt đen, coi như chấp nhận thế yếu ngay từ đầu.
  • Trong nước cờ tam cúc ấy, tốt đen chỉ như bước dạo đầu, không thể xoay chuyển cục diện.
  • Rút trúng tốt đen, cậu hiểu mình phải đánh thận trọng, đợi thời cơ lật lại.
3
Người trưởng thành
  • Anh lật lên tốt đen, ván này coi như khó ngửa dòng.
  • Cầm tốt đen trên tay, tôi biết mình phải chơi mềm, chờ người khác sơ hở.
  • Trong cuộc vui, có lúc ta chỉ có mỗi lá tốt đen, thắng thua nằm ở cách giữ bình tĩnh.
  • Một lá tốt đen cũng có phần việc của nó: che chắn, nhử đòn, chứ đâu chỉ để buông xuôi.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Con bài có giá trị thấp nhất trong các con bài tam cúc; thường dùng để ví kẻ bị người khác sai khiến, coi không ra gì
Từ đồng nghĩa:
con tốt
Từ trái nghĩa:
ông chủ
Từ Cách sử dụng
tốt đen Khẩu ngữ, mang tính miệt thị, coi thường, chỉ người có địa vị thấp kém, dễ bị sai bảo. Ví dụ: Anh lật lên tốt đen, ván này coi như khó ngửa dòng.
con tốt Khẩu ngữ, mang tính ví von, chỉ người bị sai khiến, không có tiếng nói. Ví dụ: Anh ta chỉ là con tốt trong ván cờ chính trị của họ.
ông chủ Trung tính, khẩu ngữ, chỉ người có quyền ra lệnh, sở hữu. Ví dụ: Ông chủ đã giao việc này cho tôi.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ người bị sai khiến, không có quyền lực.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi xuất hiện để tạo hình ảnh ẩn dụ về sự thấp kém, bị lợi dụng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự coi thường hoặc thương hại đối với người bị lợi dụng.
  • Thuộc khẩu ngữ, thường mang sắc thái tiêu cực.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự thấp kém hoặc bị lợi dụng của ai đó.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi cần giữ phép lịch sự.
  • Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc không chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ bị hiểu nhầm là xúc phạm nếu không dùng đúng ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "tốt" trong cờ vua, không có nghĩa tích cực.
  • Cần chú ý ngữ điệu khi sử dụng để tránh gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một con tốt đen", "tốt đen này".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các từ chỉ số lượng (một, hai, ba), từ chỉ định (này, kia), hoặc động từ (là, bị).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...