Tống tiền
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Hăm doạ hoặc hành hung để bắt phải nộp tiền
Ví dụ:
Hắn đe dọa để tống tiền cô gái.
Nghĩa: Hăm doạ hoặc hành hung để bắt phải nộp tiền
1
Học sinh tiểu học
- Cậu kia dọa đánh để tống tiền bạn nhỏ sau cổng trường.
- Người lạ chặn đường, đe nạt để tống tiền em bé bán vé số.
- Hai bạn sợ hãi vì bị bọn xấu tống tiền ở bãi gửi xe.
2
Học sinh THCS – THPT
- Gã thanh niên nhắn tin dọa tung ảnh riêng tư để tống tiền nạn nhân.
- Nhóm đầu gấu chặn trước cổng ký túc xá, đòi tống tiền mấy bạn năm đầu.
- Hắn quay clip rồi dùng nó làm mồi tống tiền, khiến bạn ấy hoang mang.
3
Người trưởng thành
- Hắn đe dọa để tống tiền cô gái.
- Tin nhắn nặc danh nhử mồi bằng bí mật cá nhân, rồi quay sang tống tiền như một cái bẫy tinh vi.
- Chúng dựng chuyện thất thiệt, lấy đó làm cớ tống tiền chủ cửa hàng giữa đêm mưa.
- Trong lúc yếu thế, anh ta chọn báo công an thay vì im lặng trước màn tống tiền trơ tráo.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường được nhắc đến trong các câu chuyện về tội phạm hoặc các tình huống tiêu cực.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài báo, báo cáo về tội phạm hoặc các nghiên cứu về hành vi phạm pháp.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong tiểu thuyết, phim ảnh với chủ đề tội phạm hoặc điều tra.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường không phổ biến, trừ khi liên quan đến nghiên cứu tội phạm học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác tiêu cực, đe dọa và bất hợp pháp.
- Thường dùng trong ngữ cảnh nghiêm trọng, không trang trọng.
- Phù hợp với văn viết báo chí, học thuật về tội phạm.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả hành vi phạm pháp liên quan đến việc đe dọa để lấy tiền.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh hài hước hoặc không nghiêm túc.
- Không có nhiều biến thể, thường được dùng trực tiếp với nghĩa tiêu cực.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa nhẹ hơn như "đe dọa".
- Khác biệt với "tống đạt" là hành động hợp pháp, không mang tính đe dọa.
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm hoặc sử dụng không đúng mức độ nghiêm trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "hắn tống tiền".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc tổ chức (nạn nhân), ví dụ: "tống tiền ông A".





