Tống khứ

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Đuổi đi xa
Ví dụ: Chủ nhà tống khứ kẻ làm ồn ra khỏi ngõ.
Nghĩa: Đuổi đi xa
1
Học sinh tiểu học
  • Con mèo cứ quậy thùng rác, bác bảo vệ tống khứ nó ra khỏi sân.
  • Mẹ tống khứ mùi hôi trong phòng bằng cách mở toang cửa sổ.
  • Bạn nhỏ tống khứ đám muỗi bằng chiếc quạt giấy.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ban quản sinh tống khứ những kẻ phá rối ra khỏi sân trường để giữ trật tự.
  • Cô chủ quán nhanh tay tống khứ mấy túi rác bốc mùi ra xe thu gom.
  • Anh bảo vệ tống khứ đám quảng cáo dán bậy khỏi cổng bằng một lượt lau sạch.
3
Người trưởng thành
  • Chủ nhà tống khứ kẻ làm ồn ra khỏi ngõ.
  • Tôi muốn tống khứ mớ đồ cũ để căn phòng nhẹ nhõm hơn.
  • Họp xong, anh ấy tống khứ nỗi bực dọc bằng một cuốc chạy quanh hồ.
  • Quán quyết định tống khứ những thói quen phục vụ lề mề để giữ khách.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Đuổi đi xa
Từ đồng nghĩa:
đuổi đuổi cổ
Từ trái nghĩa:
giữ lại đón
Từ Cách sử dụng
tống khứ Mạnh mẽ, dứt khoát, thường mang sắc thái tiêu cực hoặc coi thường, muốn loại bỏ. Ví dụ: Chủ nhà tống khứ kẻ làm ồn ra khỏi ngõ.
đuổi Trung tính, hành động buộc ai đó rời khỏi một nơi hoặc vị trí. Ví dụ: Anh ta bị đuổi khỏi nhà vì gây rối.
đuổi cổ Khẩu ngữ, mạnh mẽ, có ý coi thường, buộc phải rời đi một cách thô bạo. Ví dụ: Ông chủ đuổi cổ tên trộm ra khỏi cửa hàng.
giữ lại Trung tính, hành động giữ một người hoặc vật ở lại, không cho đi. Ví dụ: Cô ấy quyết định giữ lại bức thư cũ làm kỷ niệm.
đón Trung tính, hành động chào mừng hoặc đi gặp để đưa ai đó về. Ví dụ: Gia đình ra sân bay đón người thân.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi muốn nhấn mạnh việc loại bỏ ai đó hoặc cái gì đó một cách dứt khoát.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường được thay thế bằng các từ ngữ trang trọng hơn.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hiệu ứng mạnh mẽ hoặc nhấn mạnh cảm xúc của nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện thái độ tiêu cực, thường mang cảm giác bực bội hoặc không hài lòng.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự quyết liệt trong việc loại bỏ.
  • Tránh dùng trong các tình huống cần sự lịch sự hoặc trang trọng.
  • Thường dùng trong các tình huống không chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ bị hiểu nhầm là thô lỗ nếu dùng không đúng ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "loại bỏ" ở mức độ cảm xúc và sự quyết liệt.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm hoặc xúc phạm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "tống khứ ai đó".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc vật, có thể đi kèm với trạng từ chỉ thời gian hoặc nơi chốn.
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...