Tòn ten

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
Toòng teng.
Ví dụ: Chiếc bùa nhỏ tòn ten trên gương chiếu hậu.
Nghĩa: Toòng teng.
1
Học sinh tiểu học
  • Quả chuông nhỏ tòn ten trước cửa lớp.
  • Sợi len buộc chiếc bóng bay, nó tòn ten trên tay em.
  • Con mèo vờn chiếc lá khô đang tòn ten trên cành.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cơn gió thoảng làm chiếc đèn lồng tòn ten dưới mái hiên.
  • Bạn treo móc khóa lên cặp, nó tòn ten mỗi bước chân.
  • Những giọt mưa đọng ở mái ngói tòn ten rồi rơi xuống sân.
3
Người trưởng thành
  • Chiếc bùa nhỏ tòn ten trên gương chiếu hậu.
  • Ở quán vỉa hè, dây đèn vàng tòn ten như những đốm lửa treo giữa tối.
  • Cuối ngày, tâm trạng tôi tòn ten giữa vui và mệt, chạm đâu cũng lắc nhẹ.
  • Khung cửa cũ, giàn phong linh tòn ten kể chuyện gió đi qua.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả trạng thái đung đưa, lắc lư của một vật.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh sinh động, gợi cảm giác nhẹ nhàng, vui tươi.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác nhẹ nhàng, vui tươi, thường mang tính khẩu ngữ.
  • Thường dùng trong văn chương để tạo hình ảnh sinh động.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn miêu tả trạng thái đung đưa của vật một cách sinh động.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "toòng teng" nhưng cả hai đều có nghĩa tương tự.
  • Chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Từ láy, thường làm trạng ngữ chỉ trạng thái hoặc âm thanh.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy toàn phần, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước danh từ để bổ nghĩa; có thể làm trung tâm của cụm từ trạng ngữ, ví dụ: "đung đưa toòng teng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với động từ chỉ hành động hoặc trạng thái như "đung đưa", "lắc lư".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...