Tôn miếu
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
cn. tông miếu. Nơi thờ tổ tiên của vua
Ví dụ:
Nhà vua dâng hương ở tôn miếu.
Nghĩa: cn. tông miếu. Nơi thờ tổ tiên của vua
1
Học sinh tiểu học
- Trong sách sử, nhà vua vào tôn miếu thắp hương cho tổ tiên.
- Ông giáo chỉ lên bức tranh vẽ tôn miếu trong kinh thành.
- Bạn nhỏ tưởng tượng tôn miếu như một ngôi nhà thờ cổ, rất trang nghiêm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Lễ đăng cơ thường diễn ra sau khi nhà vua vào tôn miếu bái yết tổ tiên.
- Nhà sử học mô tả tôn miếu là nơi linh thiêng, gắn với gốc rễ của hoàng triều.
- Trong tiểu thuyết lịch sử, nhân vật cúi đầu trước tôn miếu để nhắc mình sống cho xứng đáng.
3
Người trưởng thành
- Nhà vua dâng hương ở tôn miếu.
- Giữa tiếng chuông trầm, tôn miếu như giữ lại hơi thở của cả một triều đại.
- Đi qua những bậc đá mòn, người ta cảm nhận được sự nghiêm cẩn mà tôn miếu gìn giữ.
- Đứng trước tôn miếu, ta thấy rõ mối dây giữa quyền lực và đạo lý thờ cúng tổ tiên.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử, nghiên cứu về văn hóa và tôn giáo.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng trong các tác phẩm văn học, thơ ca có chủ đề lịch sử hoặc văn hóa truyền thống.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong nghiên cứu lịch sử, khảo cổ học và văn hóa học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và tôn kính, thường liên quan đến các chủ đề lịch sử và văn hóa.
- Thuộc văn viết, đặc biệt trong các ngữ cảnh học thuật và nghiên cứu.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi đề cập đến các vấn đề liên quan đến lịch sử, văn hóa truyền thống của các triều đại phong kiến.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc các ngữ cảnh không trang trọng.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể được thay thế bằng "tông miếu" trong một số trường hợp.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các từ chỉ nơi thờ cúng khác như "đền", "miếu".
- "Tôn miếu" và "tông miếu" có thể được dùng thay thế cho nhau, nhưng "tôn miếu" nhấn mạnh hơn về sự tôn kính.
- Cần chú ý ngữ cảnh lịch sử và văn hóa khi sử dụng để tránh nhầm lẫn.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "cái", "nơi"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "tôn miếu cổ kính".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (cổ kính, trang nghiêm) và động từ (xây dựng, bảo tồn).





