Tối lửa tắt đèn
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
Ví lúc gặp hoạn nạn, khó khăn
Ví dụ:
Người ta giúp nhau khi gặp nạn vì tối lửa tắt đèn có nhau.
Nghĩa: Ví lúc gặp hoạn nạn, khó khăn
1
Học sinh tiểu học
- Nhà bạn mất điện, hàng xóm vẫn sang giúp vì tối lửa tắt đèn có nhau.
- Gia đình Lan gặp mưa bão, cả xóm cùng chung tay, đúng là tối lửa tắt đèn có nhau.
- Bạn ngã xe trước cổng trường, mọi người đỡ dậy, nhớ câu tối lửa tắt đèn có nhau.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhìn nhóm bạn quyên góp cho bạn lớp bên bị tai nạn, mình thấm câu tối lửa tắt đèn có nhau.
- Khi lớp bị lũ quét làm hỏng sách, cả trường gom sách cũ, đúng tinh thần tối lửa tắt đèn có nhau.
- Bạn mới chuyển trường còn bỡ ngỡ; cả lớp kèm cặp, giữ trọn nghĩa tối lửa tắt đèn có nhau.
3
Người trưởng thành
- Người ta giúp nhau khi gặp nạn vì tối lửa tắt đèn có nhau.
- Thấy căn phòng trọ cháy ổ điện, cả dãy xúm lại dập lửa, mới thấm chữ tối lửa tắt đèn có nhau.
- Giữa cơn bão giá, những suất cơm treo ngoài ngõ nhắc mình rằng tối lửa tắt đèn có nhau không phải là lời nói suông.
- Trong hành trình tha hương, một bàn tay chìa ra lúc khốn khó đủ làm ta nhớ: tối lửa tắt đèn có nhau.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ sự giúp đỡ, tương trợ lẫn nhau trong lúc khó khăn.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết mang tính chất văn hóa hoặc xã hội.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh về sự đoàn kết, tương trợ trong các tác phẩm văn học.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự gần gũi, thân tình và đoàn kết.
- Thuộc phong cách khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự cần thiết của sự giúp đỡ lẫn nhau trong hoàn cảnh khó khăn.
- Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc kỹ thuật.
- Thường dùng trong các câu chuyện, bài viết về tình làng nghĩa xóm.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các thành ngữ khác có ý nghĩa tương tự nhưng không nhấn mạnh vào hoàn cảnh khó khăn.
- Chú ý sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp để tránh hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Cụm từ này thường đóng vai trò là trạng ngữ trong câu, diễn tả hoàn cảnh hoặc tình huống.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là một cụm từ ghép cố định, không có sự thay đổi hình thái và không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường xuất hiện ở đầu hoặc giữa câu để bổ sung ý nghĩa cho động từ chính; có thể làm trung tâm của cụm trạng ngữ, ví dụ: "Trong lúc tối lửa tắt đèn, chúng ta cần giúp đỡ lẫn nhau."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các động từ chỉ hành động hoặc trạng thái, như "giúp đỡ", "chia sẻ".






Danh sách bình luận