Tóc xanh
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Tóc còn đen; chỉ người còn trẻ, tuổi trẻ.
Ví dụ:
Cô có mái tóc xanh tự nhiên, ánh nâu khi ra nắng.
Nghĩa: Tóc còn đen; chỉ người còn trẻ, tuổi trẻ.
1
Học sinh tiểu học
- Mẹ vuốt mái tóc xanh của em và buộc gọn lại.
- Bạn Lan có mái tóc xanh mượt, nhìn rất khỏe.
- Bà bảo giữ sạch mái tóc xanh thì sẽ mát đầu.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ấy tự hào về mái tóc xanh dày và thẳng như lá mía.
- Nắng chiếu lên tóc xanh, sợi nào cũng lấp lánh như sợi tơ.
- Sau trận mưa, tóc xanh bết lại nhưng vẫn thơm mùi dầu gội.
3
Người trưởng thành
- Cô có mái tóc xanh tự nhiên, ánh nâu khi ra nắng.
- Tóc xanh của anh dày mà mềm, chạm vào thấy một thứ bình yên gần gũi.
- Giữa đám đông bạc phơ, một vệt tóc xanh bỗng thành điểm nhấn của tuổi đời chưa vướng bụi.
- Tôi cúi đầu trước bàn thờ, chợt nhớ bàn tay mẹ từng gỡ rối từng sợi tóc xanh của tôi.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tóc còn đen; chỉ người còn trẻ, tuổi trẻ.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
tóc bạc tuổi già
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tóc xanh | văn chương, ẩn dụ; sắc thái nhẹ, gợi tuổi trẻ Ví dụ: Cô có mái tóc xanh tự nhiên, ánh nâu khi ra nắng. |
| tuổi trẻ | trung tính, khái quát hơn; dùng khi nói chung về giai đoạn đời Ví dụ: Anh vẫn còn ở tuổi trẻ, còn nhiều hoài bão. |
| thanh xuân | văn chương/trang trọng, giàu cảm xúc; nhấn vẻ đẹp thời trẻ Ví dụ: Cô muốn dành trọn thanh xuân cho nghệ thuật. |
| tóc bạc | trung tính, tả thực; đối lập về màu tóc/tuổi tác Ví dụ: Ông tóc bạc nhưng vẫn minh mẫn. |
| tuổi già | trung tính; đối lập trực tiếp với tuổi trẻ Ví dụ: Cha mẹ đã bước vào tuổi già. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ người trẻ tuổi, đặc biệt trong các cuộc trò chuyện thân mật.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường không sử dụng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong thơ ca, văn học để tạo hình ảnh lãng mạn về tuổi trẻ.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trẻ trung, tươi mới, thường mang sắc thái tích cực.
- Thuộc phong cách nghệ thuật và khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự trẻ trung, sức sống.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc nghệ thuật.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ màu tóc thực tế, cần chú ý ngữ cảnh.
- Khác biệt với "tóc bạc" chỉ người lớn tuổi, cần dùng đúng để tránh hiểu lầm.
- Để tự nhiên, nên dùng trong các câu có tính hình tượng hoặc cảm xúc.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "mái tóc xanh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "mượt mà"), động từ (như "cắt"), hoặc lượng từ (như "một mái").






Danh sách bình luận