Tóc tai

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Tóc (nói khái quát; hàm ý chê).
Ví dụ: Tôi vào họp mà tóc tai còn lộn xộn.
Nghĩa: Tóc (nói khái quát; hàm ý chê).
1
Học sinh tiểu học
  • Con mèo ướt sũng, tóc tai bết lại trông buồn cười.
  • Sau giờ thể dục, tóc tai em rối tung như tổ quạ.
  • Bạn Nam vừa ngủ dậy, tóc tai dựng hết lên.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đi mưa về, tóc tai tụi mình rối bời, soi gương mà phát hoảng.
  • Cậu đội mũ suốt ngày nên tóc tai bẹp dí, nhìn thiếu sức sống hẳn.
  • Sau buổi cắm trại, tóc tai ai nấy bám đầy bụi, đúng kiểu lăn lộn cả ngày.
3
Người trưởng thành
  • Tôi vào họp mà tóc tai còn lộn xộn.
  • Qua một ngày bon chen, soi gương thấy tóc tai mình cũng héo hon theo tâm trạng.
  • Nghĩ cũng lạ, chỉ cần ngủ ít, tóc tai đã bộc lộ ngay sự bơ phờ của chủ.
  • Có lúc bận bịu đến mức chẳng kịp vuốt lại tóc tai, cứ thế lao ra đường.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tóc (nói khái quát; hàm ý chê).
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
tóc tai Khẩu ngữ, sắc thái chê bai/miệt thị, hơi thô mộc Ví dụ: Tôi vào họp mà tóc tai còn lộn xộn.
mái tóc Trung tính, phổ thông (nhẹ hơn, không chê) – độ khớp chưa đủ 80% nhưng gần nghĩa Ví dụ: Mái tóc gì mà rối bời thế này.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ tình trạng tóc không gọn gàng, lộn xộn.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh sinh động về nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái chê bai, không hài lòng về ngoại hình.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự lộn xộn, không gọn gàng của tóc.
  • Tránh dùng trong các tình huống trang trọng hoặc cần sự lịch sự.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "tóc" khi không có ý chê bai.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm hoặc xúc phạm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "tóc tai bù xù".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (bù xù, rối bời) hoặc động từ (chải, cắt).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...