Tộc biểu

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Người thay mặt cho một họ trong hương hội thời thực dân Pháp
Ví dụ: Tộc biểu là người đại diện cho một họ trong hương hội thời thực dân Pháp.
Nghĩa: Người thay mặt cho một họ trong hương hội thời thực dân Pháp
1
Học sinh tiểu học
  • Ông Ba là tộc biểu của họ Nguyễn, đi họp làng để nói ý kiến của cả họ.
  • Tộc biểu đứng lên trình bày việc sửa nhà thờ họ trước dân làng.
  • Khi làng có việc, tộc biểu đại diện họ đến bàn bạc với các bô lão.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong phiên họp hương hội, tộc biểu của từng họ lần lượt nêu nguyện vọng của dòng họ mình.
  • Người làm tộc biểu không chỉ phát biểu mà còn phải giữ thể diện cho cả họ trước làng.
  • Ở thời thực dân, tộc biểu là cầu nối giữa gia tộc và bộ máy hương chức, lo chuyện chung của họ.
3
Người trưởng thành
  • Tộc biểu là người đại diện cho một họ trong hương hội thời thực dân Pháp.
  • Ngồi giữa sân đình, tộc biểu cất tiếng chậm rãi, mỗi lời đều mang theo thể diện của cả họ.
  • Được cử làm tộc biểu, ông gánh trên vai bao lợi ích đan xen giữa họ hàng và hương lý.
  • Qua trang phả ký, ta thấy tộc biểu vừa là người nói thay, vừa là người chịu trách trước dân làng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu lịch sử hoặc nghiên cứu về thời kỳ thực dân Pháp.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học lịch sử hoặc tiểu thuyết lấy bối cảnh thời kỳ thực dân.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong nghiên cứu lịch sử, đặc biệt là về tổ chức xã hội thời thực dân.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng và lịch sử.
  • Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là trong ngữ cảnh học thuật hoặc nghiên cứu.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về tổ chức xã hội thời thực dân Pháp.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại không liên quan đến lịch sử.
  • Thường không có biến thể trong cách dùng hiện nay.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ chức danh khác trong xã hội truyền thống.
  • Khác biệt với "trưởng tộc" ở chỗ "tộc biểu" có tính chất đại diện trong hương hội.
  • Cần chú ý ngữ cảnh lịch sử để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "tộc biểu của làng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ định như "một", "các" hoặc các tính từ chỉ phẩm chất như "giỏi", "nổi tiếng".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...