To xù
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
To quá cỡ và thô, không đẹp.
Ví dụ:
Chiếc ghế bọc nệm to xù làm căn phòng kém thanh thoát.
Nghĩa: To quá cỡ và thô, không đẹp.
1
Học sinh tiểu học
- Cái áo len này to xù, mặc vào trông vướng víu.
- Con gấu bông to xù chiếm hết nửa giường của bé.
- Bó hoa giả to xù đặt trên bàn làm lớp học chật đi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đôi giày to xù khiến cậu bước đi lạch bạch như chú vịt.
- Mái tóc đội mưa rồi khô rối, nhìn to xù mất cả vẻ gọn gàng.
- Cái balo to xù đeo sau lưng làm bạn ấy trông nhỏ thó hẳn.
3
Người trưởng thành
- Chiếc ghế bọc nệm to xù làm căn phòng kém thanh thoát.
- Anh bỏ chiếc đồng hồ mặt to xù vì nó nuốt trọn cổ tay gầy.
- Kiểu dáng to xù của chiếc xe khiến đường nét sang trọng bị dìm đi.
- Những con chữ to xù trên tấm biển quảng cáo làm người ta thấy phô và mệt mắt.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : To quá cỡ và thô, không đẹp.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| to xù | khẩu ngữ; sắc thái chê, khá mạnh, hơi thô mộc Ví dụ: Chiếc ghế bọc nệm to xù làm căn phòng kém thanh thoát. |
| thô kệch | trung tính – chê mạnh, hơi văn viết Ví dụ: Chiếc áo khoác trông thô kệch và to xù. |
| cục mịch | khẩu ngữ – chê, gợi cảm giác nặng nề, kém tinh tế Ví dụ: Đôi giày cục mịch, to xù làm nặng cả bộ đồ. |
| thô ráp | trung tính – chê nhẹ đến vừa; nhấn bề mặt thô đi với to quá cỡ Ví dụ: Cái túi vải thô ráp, to xù không hợp dáng. |
| thanh mảnh | trung tính – khen, đối lập về dáng vẻ gọn đẹp Ví dụ: Chiếc đèn thanh mảnh chứ không to xù như loại cũ. |
| gọn gàng | trung tính – khen, nhấn sự gọn, hài hòa Ví dụ: Thiết kế mới gọn gàng, không còn to xù. |
| thon thả | trung tính – khen, nghiêng về hình dáng cơ thể Ví dụ: Dáng người thon thả thay vì to xù. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả vật thể có kích thước lớn và không gọn gàng, ví dụ như "cái áo này to xù".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh sinh động, ví dụ như miêu tả một nhân vật hoặc cảnh vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác không hài lòng hoặc chê bai về kích thước và hình dáng.
- Thuộc khẩu ngữ, thường không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự không cân đối hoặc không đẹp của một vật thể.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc khi cần miêu tả một cách khách quan.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ miêu tả kích thước khác như "to lớn" nhưng "to xù" mang sắc thái tiêu cực hơn.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm hoặc xúc phạm.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất to xù", "quá to xù".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá" hoặc danh từ chỉ đối tượng có kích thước lớn.






Danh sách bình luận