To sụ
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
To quá mức, về nặng nề.
Ví dụ:
Cái vali to sụ chiếm nửa cốp xe.
Nghĩa: To quá mức, về nặng nề.
1
Học sinh tiểu học
- Chú mèo nhà em béo to sụ, ôm rất đã.
- Quả bí đỏ to sụ nằm giữa sân.
- Bạn gấu bông to sụ che mất cả cái gối.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chiếc ba lô to sụ làm vai tôi trĩu xuống cuối buổi học.
- Cây phượng trước cổng trường có gốc to sụ, ôm không xuể.
- Con chó nhà hàng xóm to sụ, chạy mà nghe đất rung rung.
3
Người trưởng thành
- Cái vali to sụ chiếm nửa cốp xe.
- Anh bảo giảm đồ đạc, vậy mà mang theo cái thùng to sụ, lỉnh kỉnh đủ thứ.
- Bụng bia to sụ khiến anh phải đổi sang áo rộng, như một lời nhắc về lối sống bừa bãi.
- Khối mây to sụ trùm kín bầu trời, kéo theo cảm giác nặng nề y như một ngày ẩm ương.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : To quá mức, về nặng nề.
Từ trái nghĩa:
bé xíu thon gọn
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| to sụ | mạnh, hơi khẩu ngữ, sắc thái nặng nề, có chút chê; không trang trọng Ví dụ: Cái vali to sụ chiếm nửa cốp xe. |
| đồ sộ | mạnh, trang trọng/văn chương; nhấn kích thước lớn gây ấn tượng Ví dụ: Tòa nhà đồ sộ hiện ra giữa quảng trường. |
| cồng kềnh | trung tính, miêu tả lớn và khó gọn ghẽ; thiên về bất tiện Ví dụ: Chiếc máy cồng kềnh chiếm nửa căn phòng. |
| bé xíu | mạnh, khẩu ngữ; nhấn độ rất nhỏ Ví dụ: Chú mèo bé xíu nằm gọn trong lòng bàn tay. |
| thon gọn | trung tính, miêu tả dáng vóc nhỏ và gọn Ví dụ: Thiết kế thon gọn dễ mang theo. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả người hoặc vật có kích thước lớn hơn bình thường.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì thiếu tính trang trọng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh sinh động, nhấn mạnh sự to lớn.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự ngạc nhiên hoặc nhấn mạnh về kích thước.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
- Thường mang sắc thái thân thiện hoặc hài hước.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự to lớn một cách thân mật.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường dùng trong miêu tả hàng ngày, không phù hợp với ngữ cảnh nghiêm túc.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ kích thước khác như "to lớn" hoặc "khổng lồ".
- Không nên dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc chính xác cao.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm về mức độ nghiêm trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất to sụ", "quá to sụ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá" hoặc danh từ chỉ đối tượng được miêu tả.






Danh sách bình luận