Tổ bố
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
To quá mức bình thường.
Ví dụ:
Căn phòng này to tổ bố, kê thêm bàn ghế vẫn rộng rãi.
Nghĩa: To quá mức bình thường.
1
Học sinh tiểu học
- Cái trống này to tổ bố, đánh lên vang cả sân.
- Con diều kia to tổ bố, che cả nửa bãi cỏ.
- Cái balô của bạn Nam to tổ bố, đựng được rất nhiều sách.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chiếc loa ngoài sân vận động to tổ bố, bật lên là rung cả ghế đá.
- Cây bàng trước cổng trường to tổ bố, bóng mát phủ kín cả vỉa hè.
- Cái bánh sinh nhật to tổ bố, bọn mình chia mãi vẫn còn.
3
Người trưởng thành
- Căn phòng này to tổ bố, kê thêm bàn ghế vẫn rộng rãi.
- Cái vali to tổ bố, lỡ mang theo lại vướng víu cả chuyến đi.
- Bảng quảng cáo to tổ bố, che khuất gần nửa mặt tiền quán.
- Con SUV to tổ bố nhưng vào hầm gửi xe thì xoay trở rất khó.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : To quá mức bình thường.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tổ bố | Khẩu ngữ, cường điệu, sắc thái mạnh, bông đùa/thô mộc Ví dụ: Căn phòng này to tổ bố, kê thêm bàn ghế vẫn rộng rãi. |
| khổng lồ | Mạnh, trang trọng/trung tính hơn, ít khẩu ngữ Ví dụ: Con cá khổng lồ ấy nặng cả chục ký. |
| khủng | Khẩu ngữ, trẻ trung, mức mạnh vừa đến mạnh Ví dụ: Cái loa này to khủng. |
| khủng khiếp | Mạnh, cảm thán, hơi cường điệu Ví dụ: Âm thanh to khủng khiếp. |
| khổng lồ | Mạnh, trung tính, miêu tả kích thước lớn vượt trội Ví dụ: Chiếc vali khổng lồ chiếm nửa cốp xe. |
| bé tẹo | Khẩu ngữ, nhẹ, dí dỏm Ví dụ: Căn phòng này bé tẹo. |
| tí hon | Trung tính, sắc thái dễ thương/giảm nhẹ Ví dụ: Cây xương rồng tí hon đặt trên bàn. |
| nhỏ xíu | Khẩu ngữ, nhẹ, thân mật Ví dụ: Màn hình nhỏ xíu nhìn mỏi mắt. |
| bé xíu | Khẩu ngữ, nhẹ, thân mật Ví dụ: Con mèo bé xíu nằm trong lòng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để nhấn mạnh kích thước hoặc mức độ của một sự vật, sự việc.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm mang tính hài hước hoặc miêu tả sinh động.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự ngạc nhiên hoặc ấn tượng mạnh mẽ.
- Thuộc khẩu ngữ, mang tính thân mật và không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong các tình huống giao tiếp thân mật, không chính thức.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc các tình huống yêu cầu sự nghiêm túc.
- Thường đi kèm với danh từ để nhấn mạnh kích thước hoặc mức độ.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ bị hiểu nhầm là từ lóng hoặc không lịch sự nếu dùng không đúng ngữ cảnh.
- Khác biệt với các từ như "khổng lồ" hay "to lớn" ở mức độ thân mật và khẩu ngữ.
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm hoặc thiếu trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả mức độ của một sự vật hoặc hiện tượng.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ hoặc cụm danh từ mà nó miêu tả; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "to tổ bố".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ hoặc cụm danh từ để chỉ mức độ, ví dụ: "cái nhà to tổ bố".






Danh sách bình luận