Tít

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Đầu đề bài báo, thường in chữ lớn.
2.
tính từ
(kết hợp hạn chế). (Mắt) ở trạng thái khép gần như kín lại.
3. (Ở cách xa) đến mức như mất không còn nhìn thấy rõ được nữa.
4. (Chuyển động quay nhanh) đến mức không còn nhìn thấy rõ hình thể của vật chuyển động nữa.
5. (Quăn, xoắn) đến mức khó có thể nhận ra hình dáng, đường nét của vật nữa.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ trạng thái mắt hoặc vật thể không rõ ràng.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến khi nói về đầu đề bài báo.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh sinh động về trạng thái hoặc chuyển động.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái miêu tả, tạo hình ảnh cụ thể.
  • Phong cách gần gũi, dễ hiểu, thường dùng trong khẩu ngữ và báo chí.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh trạng thái không rõ ràng hoặc đầu đề nổi bật.
  • Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường kết hợp với các từ chỉ trạng thái hoặc chuyển động.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ trạng thái khác như "mờ" hoặc "nhòe".
  • Chú ý ngữ cảnh để dùng từ phù hợp, tránh gây hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
"Tít" có thể là danh từ hoặc tính từ. Khi là danh từ, nó thường đóng vai trò làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Khi là tính từ, nó thường làm định ngữ hoặc vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Tít" là từ đơn, không có hình thái biến đổi và không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "tít" thường đứng đầu câu hoặc sau động từ. Khi là tính từ, nó thường đứng sau danh từ hoặc động từ. "Tít" có thể làm trung tâm của cụm danh từ hoặc cụm tính từ, ví dụ: "tít bài báo", "mắt tít".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
"Tít" thường kết hợp với danh từ khi là tính từ (ví dụ: "mắt tít") và có thể đi kèm với các động từ chỉ trạng thái hoặc hành động khi là danh từ.

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới