Tinh thạch

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Thiên thạch.
Ví dụ: Tinh thạch là mảnh đá từ vũ trụ rơi xuống Trái Đất.
Nghĩa: Thiên thạch.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô giáo cho chúng em xem ảnh một tinh thạch rơi xuống sa mạc.
  • Đêm qua, bé thấy một vệt sáng rồi hỏi đó có phải tinh thạch không.
  • Bảo tàng có trưng bày một mẩu tinh thạch nhỏ lấp lánh.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhà khoa học phân tích thành phần của tinh thạch để tìm hiểu nguồn gốc hệ Mặt Trời.
  • Trên báo có tin một tinh thạch bốc cháy khi lao qua bầu khí quyển.
  • Cậu bạn mê thiên văn luôn mơ được nhặt một tinh thạch rơi xuống cánh đồng.
3
Người trưởng thành
  • Tinh thạch là mảnh đá từ vũ trụ rơi xuống Trái Đất.
  • Người nông dân kể đã nghe tiếng rít, rồi thấy tinh thạch cắm phập xuống bờ ruộng, khói còn vương mùi khét.
  • Đêm cao nguyên lặng gió, một vệt lửa xé trời, ai đó thì thầm về dấu chân tinh thạch giữa cỏ sương.
  • Trong phòng thí nghiệm, từng hạt bụi tinh thạch mở ra lịch sử cổ xưa hơn mọi câu chuyện loài người.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Thiên thạch.
Từ đồng nghĩa:
thiên thạch
Từ Cách sử dụng
tinh thạch trung tính, khoa học–văn chương, ít dùng hiện đại Ví dụ: Tinh thạch là mảnh đá từ vũ trụ rơi xuống Trái Đất.
thiên thạch trung tính, khoa học, chuẩn Ví dụ: Mảnh thiên thạch rơi xuống sa mạc.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết khoa học, báo cáo nghiên cứu về thiên văn học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để tạo hình ảnh lãng mạn hoặc huyền bí.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong thiên văn học và địa chất học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái khoa học, trung tính và khách quan.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về các hiện tượng thiên văn hoặc trong ngữ cảnh khoa học.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây khó hiểu.
  • Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên bản.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ đá quý hoặc khoáng sản khác.
  • Khác biệt với "thiên thạch" ở chỗ "tinh thạch" có thể mang sắc thái văn chương hơn.
  • Chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một viên tinh thạch", "tinh thạch này".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với lượng từ (một, vài), tính từ (lớn, nhỏ), và động từ (rơi, tìm thấy).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...