Tình nương

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Người yêu (của người con trai).
Ví dụ: Anh giới thiệu tình nương với gia đình trong bữa cơm ấm.
Nghĩa: Người yêu (của người con trai).
1
Học sinh tiểu học
  • Cậu khoe với bạn về tình nương hiền lành của mình.
  • Anh trai em tặng khăn cho tình nương trước ngày đi xa.
  • Chú bộ đội viết thư gửi tình nương ở quê.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Anh chàng ôm đàn, hát khẽ cho tình nương nghe dưới hiên nhà.
  • Trong truyện, chàng lặn lội qua rừng chỉ để gặp tình nương một buổi chiều mưa.
  • Bạn tôi gọi đùa người yêu là tình nương, nghe vừa cổ vừa dịu.
3
Người trưởng thành
  • Anh giới thiệu tình nương với gia đình trong bữa cơm ấm.
  • Đời bôn ba, có tình nương chờ đợi cũng bớt quạnh hiu.
  • Giữa chợ đời ồn ã, anh vẫn giữ một chỗ lặng cho tình nương trong tim.
  • Đêm dài, tin nhắn ngắn của tình nương đủ xua bớt lạnh lùng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Người yêu (của người con trai).
Từ đồng nghĩa:
người yêu bạn gái người tình ái thê
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
tình nương Văn chương, cổ; sắc thái dịu, trang trọng nhẹ, gợi tính lãng mạn Ví dụ: Anh giới thiệu tình nương với gia đình trong bữa cơm ấm.
người yêu trung tính, phổ thông; bao quát, dùng rộng Ví dụ: Anh ấy nhớ người yêu ở quê.
bạn gái khẩu ngữ, hiện đại; mức độ thân mật đời thường Ví dụ: Anh ấy đi chơi với bạn gái.
người tình trung tính→lãng mạn, người lớn; hàm ý quan hệ tình cảm sâu Ví dụ: Anh ấy viết thư cho người tình.
ái thê Hán-Việt cổ, trang trọng văn chương; thường dùng trong văn cổ Ví dụ: Chàng mong ngày đoàn tụ cùng ái thê.
kẻ thù trung tính, đối lập quan hệ tình cảm–thù địch; dùng rộng Ví dụ: Họ không còn là tình nhân mà trở thành kẻ thù.
người dưng khẩu ngữ, trung tính; đối lập thân mật–xa lạ Ví dụ: Giờ chỉ còn là người dưng qua đường.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ "người yêu".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường dùng từ "người yêu" hoặc "bạn gái".
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong thơ ca, tiểu thuyết lãng mạn, mang tính cổ điển.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Mang sắc thái lãng mạn, cổ điển, thường gợi cảm giác trang trọng và thi vị.
  • Thường xuất hiện trong văn chương và nghệ thuật hơn là trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong bối cảnh văn học, nghệ thuật để tạo cảm giác lãng mạn, cổ điển.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn bản chính thức vì có thể gây hiểu nhầm hoặc không phù hợp.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với từ "người yêu" trong giao tiếp hàng ngày.
  • "Tình nương" có sắc thái cổ điển hơn so với "người yêu".
  • Để dùng tự nhiên, nên cân nhắc bối cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "tình nương xinh đẹp", "tình nương của anh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (xinh đẹp, dịu dàng), đại từ sở hữu (của tôi, của anh).

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới

BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...