Tình ngay lí gian

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
Sự thật là không làm gì sai trái, tội lỗi, nhưng khách quan lại có những điều có thể làm căn cứ cho người ta nghi ngờ, rất khó thanh minh.
Ví dụ: Tôi không làm, nhưng chứng cứ bề ngoài chống lại tôi, tình ngay lí gian.
Nghĩa: Sự thật là không làm gì sai trái, tội lỗi, nhưng khách quan lại có những điều có thể làm căn cứ cho người ta nghi ngờ, rất khó thanh minh.
1
Học sinh tiểu học
  • Em nhặt ví rơi để trả, nhưng ai cũng nhìn nhầm, đúng là tình ngay lí gian.
  • Cô giáo tin em, nhưng bạn bè vẫn xì xào vì thấy em cầm tiền, tình ngay lí gian thật khó nói.
  • Mẹ bảo bình tĩnh giải thích, vì chuyện này là tình ngay lí gian thôi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn ấy chỉ đứng gần chỗ đồ mất nên bị nghi, một cảnh tình ngay lí gian điển hình.
  • Tôi nhắn tin giúp bạn mượn sách, vậy mà người khác tưởng tôi làm chuyện giấu giếm, đúng là tình ngay lí gian.
  • Không ai thấy lúc tôi trả đồ cho cô lao công, thành ra lời tôi nghe như bào chữa, tình ngay lí gian quá.
3
Người trưởng thành
  • Tôi không làm, nhưng chứng cứ bề ngoài chống lại tôi, tình ngay lí gian.
  • Giữa hành lang tối, tôi dừng lại nhặt chìa khóa; phút chốc, ánh nhìn nghi hoặc vây quanh, một vở tình ngay lí gian lặp lại.
  • Anh giải thích mỏi miệng mà dấu vết vẫn chỉ về anh; có lúc, sự thật đứng một phía, còn bề ngoài kéo người ta sang phía ngược lại—tình ngay lí gian.
  • Trong cuộc đời bận rộn, ta không ít lần vướng vào cảnh phải gỡ rối lời đồn, dù lòng ngay thẳng: tình ngay lí gian là thế.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả tình huống khó xử, dễ bị hiểu lầm.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết mang tính chất bình luận hoặc phân tích xã hội.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi xuất hiện để tạo kịch tính hoặc thể hiện mâu thuẫn nội tâm của nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự bất lực, khó khăn trong việc giải thích hoặc chứng minh sự vô tội.
  • Thường mang sắc thái cảm thông hoặc đồng cảm với người trong tình huống đó.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự khó khăn trong việc giải thích một tình huống dễ gây hiểu lầm.
  • Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc khi cần diễn đạt một cách rõ ràng, chính xác.
  • Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc khi kể chuyện.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ bị hiểu nhầm là biện minh cho hành động sai trái nếu không dùng đúng ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "tình ngay lý gian" là ở chỗ nhấn mạnh vào sự vô tội nhưng bị hiểu lầm.
  • Cần chú ý ngữ điệu và ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm không đáng có.
1
Chức năng ngữ pháp
Cụm từ này thường đóng vai trò là vị ngữ hoặc trạng ngữ trong câu, diễn tả tình huống hoặc trạng thái của sự việc.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là một cụm từ ghép cố định, không có khả năng biến đổi hình thái, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường xuất hiện ở vị trí sau chủ ngữ hoặc đầu câu khi làm trạng ngữ, có thể làm trung tâm của cụm từ trạng ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các động từ chỉ hành động hoặc trạng thái như 'bị', 'trở thành', hoặc các từ chỉ sự nghi ngờ như 'nghi ngờ', 'hiểu lầm'.
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...