Tỉnh mộng

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Thấy ra được rằng điều mình mơ tưởng là không thể đạt được.
Ví dụ: Tôi từng tin dự án sẽ bứt phá nhờ may rủi, rồi tỉnh mộng khi nhìn số liệu.
Nghĩa: Thấy ra được rằng điều mình mơ tưởng là không thể đạt được.
1
Học sinh tiểu học
  • Em tưởng con diều sẽ bay mãi, nhưng gặp gió lặng thì em tỉnh mộng.
  • Bạn Lan nghĩ cây đậu sẽ cao bằng mái nhà, nhìn lại mới tỉnh mộng.
  • Tớ mong con cá vàng nói chuyện, rồi tỉnh mộng khi thấy nó chỉ bơi im lặng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ôm ảo tưởng nổi tiếng qua một đêm, rồi đọc bình luận thẳng thắn và tỉnh mộng.
  • Mình mơ trúng học bổng chỉ nhờ may mắn, xem điều kiện xong mới tỉnh mộng.
  • Bạn nghĩ tập một buổi là đá hay ngay, gặp đối thủ mạnh mới tỉnh mộng.
3
Người trưởng thành
  • Tôi từng tin dự án sẽ bứt phá nhờ may rủi, rồi tỉnh mộng khi nhìn số liệu.
  • Có lúc người ta chỉ tỉnh mộng khi ngân sách cạn mà mục tiêu vẫn xa tít.
  • Tôi tỉnh mộng sau một cuộc họp thẳng thắn: kế hoạch đẹp chỉ nằm trên giấy.
  • Khi nhìn lại, ta mỉm cười vì đã tỉnh mộng đúng lúc, để bớt phí những năm tháng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Thấy ra được rằng điều mình mơ tưởng là không thể đạt được.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
tỉnh mộng trung tính, hơi văn chương; sắc thái tỉnh ngộ pha hụt hẫng; dùng khi nhận ra ảo tưởng tan vỡ Ví dụ: Tôi từng tin dự án sẽ bứt phá nhờ may rủi, rồi tỉnh mộng khi nhìn số liệu.
tỉnh ngộ trung tính–trang trọng; nhấn mạnh sự bừng hiểu ra Ví dụ: Sau thất bại, anh mới tỉnh ngộ.
vỡ mộng khẩu ngữ–trung tính; nhấn mạnh cảm giác hụt hẫng khi ước vọng tan Ví dụ: Nghe sự thật, cô vỡ mộng hoàn toàn.
ảo tưởng trung tính; ở trạng thái tin điều không thực, đối lập với việc nhận ra sự thật Ví dụ: Anh vẫn nuôi ảo tưởng về chiến thắng.
mơ mộng trung tính–nhẹ; chìm trong mộng tưởng, chưa đối diện thực tế Ví dụ: Cậu vẫn mơ mộng về tương lai hào nhoáng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc nhận ra sự thật sau khi đã mơ mộng hoặc ảo tưởng.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường được thay thế bằng các từ ngữ trang trọng hơn.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh hoặc cảm xúc mạnh mẽ về sự thức tỉnh từ ảo tưởng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự thất vọng hoặc nhận thức rõ ràng sau khi mơ mộng.
  • Thuộc khẩu ngữ và văn chương, mang tính hình tượng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả sự nhận thức rõ ràng sau một thời gian mơ mộng.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc nghệ thuật.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "thức tỉnh" nhưng "tỉnh mộng" nhấn mạnh vào sự nhận ra ảo tưởng.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy tỉnh mộng sau khi nghe tin."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc đại từ làm chủ ngữ, có thể đi kèm với trạng ngữ chỉ thời gian hoặc nguyên nhân.