Tĩnh điện
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Điện do ma sát gây ra.
Ví dụ:
Chạm tay vào nắm cửa kim loại sau khi đi trên thảm, tôi bị tê nhẹ vì tĩnh điện.
Nghĩa: Điện do ma sát gây ra.
1
Học sinh tiểu học
- Em chải tóc, chiếc lược hút vài sợi tóc vì có tĩnh điện.
- Con mèo chạm vào áo len, lông nó dựng lên do tĩnh điện.
- Hai quả bóng bay cọ vào áo, dính vào tường nhờ tĩnh điện.
2
Học sinh THCS – THPT
- Khi kéo áo len qua đầu, tiếng lách tách nhỏ là dấu hiệu của tĩnh điện.
- Thước nhựa cọ lên tóc, rồi hút mẩu giấy là do tĩnh điện hình thành.
- Đi qua thảm rồi chạm tay vào tay nắm cửa, tia nhỏ bật ra vì tĩnh điện.
3
Người trưởng thành
- Chạm tay vào nắm cửa kim loại sau khi đi trên thảm, tôi bị tê nhẹ vì tĩnh điện.
- Trời hanh khô, áo len tích tĩnh điện khiến tóc bám vào mặt khó chịu.
- Khi tháo linh kiện máy tính, anh đeo dây chống tĩnh điện để tránh hỏng mạch.
- Trong xưởng, tiếng nổ lách tách rất nhỏ nhắc họ xả tĩnh điện trước khi làm việc.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Điện do ma sát gây ra.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tĩnh điện | thuật ngữ khoa học, trung tính, trang trọng Ví dụ: Chạm tay vào nắm cửa kim loại sau khi đi trên thảm, tôi bị tê nhẹ vì tĩnh điện. |
| dòng điện | trung tính, kỹ thuật; đối lập về trạng thái chuyển động của điện Ví dụ: Thiết bị này nhạy với tĩnh điện nhưng ít bị ảnh hưởng bởi dòng điện nhỏ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết khoa học, kỹ thuật hoặc giáo dục liên quan đến vật lý.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến, đặc biệt trong các ngành điện tử, vật lý và kỹ thuật.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang tính chất trung lập, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về các hiện tượng vật lý liên quan đến điện do ma sát.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến khoa học hoặc kỹ thuật.
- Thường đi kèm với các thuật ngữ kỹ thuật khác để mô tả hiện tượng chi tiết hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các khái niệm điện khác như điện từ, điện động.
- Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng, tránh nhầm lẫn với các hiện tượng điện khác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "tĩnh điện mạnh", "tĩnh điện yếu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (mạnh, yếu), động từ (gây ra, xuất hiện), và lượng từ (một chút, nhiều).






Danh sách bình luận