Cảm ứng
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(Hiện tượng cơ thể) tiếp thu các kích thích của môi trường và phản ứng lại.
Ví dụ:
Cảm ứng giúp cơ thể nhận biết kích thích và phản ứng phù hợp.
Nghĩa: (Hiện tượng cơ thể) tiếp thu các kích thích của môi trường và phản ứng lại.
1
Học sinh tiểu học
- Cây trinh nữ cụp lá khi chạm vào là một biểu hiện của cảm ứng.
- Da tay rụt lại khi chạm phải vật nóng là do cảm ứng.
- Hoa hướng dương quay theo mặt trời nhờ cảm ứng với ánh sáng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Mắt chói khi nhìn đèn chớp là phản ứng cảm ứng trước kích thích mạnh của ánh sáng.
- Khi nghe tiếng sấm bất ngờ, tim đập nhanh hơn vì cảm ứng với âm thanh lớn.
- Cây vươn thân về phía cửa sổ là kết quả của cảm ứng trước nguồn sáng.
3
Người trưởng thành
- Cảm ứng giúp cơ thể nhận biết kích thích và phản ứng phù hợp.
- Trong phòng thí nghiệm, ta thấy rõ cảm ứng khi dây thần kinh dẫn truyền tín hiệu làm cơ co giật trước kích thích điện.
- Nhịp tim tăng lên giữa đường chạy không chỉ do ý chí mà còn là cảm ứng tự nhiên của cơ thể với nhu cầu ôxy.
- Ở cánh đồng tối, đàn cỏ lay mình trước gió như nhắc ta về cảm ứng bền bỉ của sự sống trước môi trường.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết khoa học, y học hoặc sinh học.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu về sinh học, y học và công nghệ.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang tính chất trung lập và khách quan.
- Thích hợp cho văn phong học thuật và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả các hiện tượng sinh học hoặc y học liên quan đến phản ứng của cơ thể.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không chuyên môn hoặc khi giao tiếp hàng ngày.
- Không có nhiều biến thể trong cách sử dụng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ cảm giác hoặc cảm nhận thông thường.
- Khác biệt với "phản xạ" ở chỗ "cảm ứng" nhấn mạnh vào quá trình tiếp thu kích thích.
- Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'cảm ứng nhanh', 'cảm ứng mạnh'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (nhanh, mạnh), động từ (có, phát triển), và lượng từ (một, nhiều).





