Hồ quang
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Dạng phóng điện tự duy trì qua chất khí, trong đó hiệu điện thế giữa hai điện cực tương đối thấp nhưng dòng phóng điện có cường độ lớn, tạo ra plasma nhiệt độ cao và ánh sáng chói.
Ví dụ:
Trong quá trình hàn điện, hồ quang tạo nhiệt độ rất cao để nung chảy kim loại.
Nghĩa: Dạng phóng điện tự duy trì qua chất khí, trong đó hiệu điện thế giữa hai điện cực tương đối thấp nhưng dòng phóng điện có cường độ lớn, tạo ra plasma nhiệt độ cao và ánh sáng chói.
1
Học sinh tiểu học
- Khi thầy bật máy hàn, em thấy một vệt sáng chói lóe lên, đó là hồ quang.
- Bóng đèn cũ trong phòng thí nghiệm từng tạo hồ quang rất sáng.
- Hai đầu que hàn chạm gần nhau thì hồ quang bật sáng như tia lửa.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong giờ Vật lí, cô giải thích hồ quang là dòng điện sáng lóe giữa hai điện cực khi không khí bị ion hóa.
- Thợ hàn đeo kính tối để tránh ánh sáng chói của hồ quang khi ghép các tấm kim loại.
- Khi công tắc hỏng, có thể xuất hiện hồ quang nhỏ kèm tiếng tách, báo hiệu nguy hiểm.
3
Người trưởng thành
- Trong quá trình hàn điện, hồ quang tạo nhiệt độ rất cao để nung chảy kim loại.
- Hồ quang không chỉ phát sáng mạnh mà còn tạo plasma, nên cần che chắn cẩn thận để bảo vệ mắt và da.
- Trong trạm đóng cắt, hồ quang do ngắn mạch có thể gây cháy nổ, vì vậy người vận hành luôn kiểm soát khoảng cách tiếp điểm.
- Một số đèn chiếu phim cổ dùng hồ quang để tạo ánh sáng trắng, ổn định và rất rực.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu kỹ thuật, khoa học liên quan đến điện và vật lý.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến, đặc biệt trong các ngành điện, điện tử và vật lý.
2
Sắc thái & phong cách
- Phong cách trang trọng, chuyên ngành.
- Thường không mang sắc thái cảm xúc, chủ yếu mang tính mô tả kỹ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về các hiện tượng điện trong môi trường chuyên môn.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc khi người nghe không có kiến thức chuyên môn.
- Thường đi kèm với các thuật ngữ kỹ thuật khác để mô tả chi tiết hiện tượng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ điện khác nếu không nắm rõ ngữ cảnh.
- Cần chú ý đến sự khác biệt giữa "hồ quang" và các hiện tượng điện khác như "tia lửa điện".
- Đảm bảo sử dụng đúng trong ngữ cảnh kỹ thuật để tránh hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "hồ quang mạnh", "hồ quang điện".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (mạnh, yếu), động từ (tạo ra, phát sinh), và các danh từ khác (điện, plasma).






Danh sách bình luận