Tình đầu

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Đầu đuôi của sự việc.
Ví dụ: Anh kể tôi nghe tình đầu của vụ việc đi.
Nghĩa: Đầu đuôi của sự việc.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn kể cho cô nghe tình đầu của chuyện mất bút nhé.
  • Mẹ muốn biết tình đầu việc em bị ướt áo ở sân trường.
  • Con nói rõ tình đầu chuyện con với bạn tranh nhau cái bóng nhé.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Thầy yêu cầu lớp trình bày tình đầu vụ tranh cãi ở giờ ra chơi.
  • Bạn bình tĩnh nói lại tình đầu câu chuyện để mọi người hiểu đúng.
  • Muốn giải quyết, mình phải nắm tình đầu sự việc chứ không chỉ nghe đồn.
3
Người trưởng thành
  • Anh kể tôi nghe tình đầu của vụ việc đi.
  • Trước khi kết luận, ta cần rà soát lại tình đầu để tránh hiểu sai.
  • Chỉ khi biết rõ tình đầu, người ta mới chọn đúng cách tháo gỡ.
  • Nhiều rắc rối sinh ra chỉ vì không ai bận tâm hỏi cho ra tình đầu.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ mối tình đầu tiên của một người, mang tính cá nhân và cảm xúc.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi trong các bài viết về tâm lý học hoặc xã hội học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Rất phổ biến, thường được dùng để tạo cảm xúc lãng mạn, hoài niệm.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Mang sắc thái lãng mạn, hoài niệm, thường gợi nhớ về quá khứ.
  • Thường thuộc phong cách văn chương, nghệ thuật hơn là văn viết chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh đến mối tình đầu tiên và những cảm xúc gắn liền với nó.
  • Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc kỹ thuật, nơi cần sự chính xác và khách quan.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tạo thành cụm từ miêu tả chi tiết hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các từ chỉ tình cảm khác như "tình yêu", "tình cảm".
  • "Tình đầu" mang ý nghĩa đặc biệt, không chỉ là tình yêu mà còn là những cảm xúc đầu tiên, nên cần chú ý khi sử dụng.
  • Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với ngữ cảnh phù hợp, tránh lạm dụng trong các tình huống không liên quan.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "tình đầu ngọt ngào", "tình đầu của tôi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (ngọt ngào, đẹp), động từ (nhớ, quên), và các từ chỉ sở hữu (của tôi, của bạn).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...