Luyến

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
(ít dùng). Có tình cảm đến mức luôn luôn nghĩ tới, nhớ tới.
2.
động từ
Chuyển liên tục từ âm của một nốt nhạc này sang âm của một nốt nhạc khác khi hát hay biểu diễn âm nhạc.
Ví dụ: Cô ấy luyến tinh tế, nối các nốt như một sợi tơ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (ít dùng). Có tình cảm đến mức luôn luôn nghĩ tới, nhớ tới.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
luyến Diễn tả tình cảm sâu sắc, gắn bó, thường mang sắc thái hoài niệm, lưu luyến, ít dùng trong giao tiếp hàng ngày. Ví dụ:
quyến luyến Trung tính, diễn tả sự gắn bó sâu sắc, không muốn rời xa. Ví dụ: Cô bé quyến luyến không muốn rời mẹ.
thương nhớ Trung tính, diễn tả tình cảm yêu mến và nỗi nhớ da diết. Ví dụ: Anh ấy luôn thương nhớ quê hương.
nhớ Trung tính, diễn tả hành động gợi lại trong trí óc hoặc cảm giác thiếu vắng, có thể kèm theo tình cảm. Ví dụ: Tôi nhớ những kỷ niệm xưa.
quên Trung tính, diễn tả việc không còn nhớ hoặc không còn nghĩ đến. Ví dụ: Anh ấy đã quên hết mọi chuyện.
Nghĩa 2: Chuyển liên tục từ âm của một nốt nhạc này sang âm của một nốt nhạc khác khi hát hay biểu diễn âm nhạc.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong thơ ca, nhạc để diễn tả tình cảm sâu sắc hoặc kỹ thuật âm nhạc.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong âm nhạc để chỉ kỹ thuật chuyển âm.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc sâu sắc, thường mang tính nghệ thuật.
  • Phong cách trang trọng khi dùng trong âm nhạc.
  • Không thuộc khẩu ngữ thông thường.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả kỹ thuật âm nhạc hoặc tình cảm sâu sắc trong văn chương.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì không phổ biến.
  • Thường đi kèm với ngữ cảnh nghệ thuật hoặc chuyên ngành âm nhạc.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ gần nghĩa như "nhớ" trong ngữ cảnh tình cảm.
  • Trong âm nhạc, cần hiểu rõ kỹ thuật để sử dụng chính xác.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong giao tiếp thông thường.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "luyến nhớ", "luyến tiếc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng hoặc trạng từ chỉ mức độ, ví dụ: "rất luyến", "luyến ai".
nhớ thương yêu mến tình niệm hoài ghét quên ngân

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới