Tính danh

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Họ và tên.
Ví dụ: Vui lòng cho tôi biết tính danh để tiện xưng hô.
Nghĩa: Họ và tên.
1
Học sinh tiểu học
  • Con viết rõ tính danh của mình vào góc vở.
  • Cô giáo gọi tính danh từng bạn để điểm danh.
  • Bạn nhớ ghi đúng tính danh trên bài kiểm tra.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Điền tính danh vào phiếu là bước đầu để tham gia câu lạc bộ.
  • Khi nộp bài dự thi, mình ghi đủ tính danh để ban tổ chức liên lạc.
  • Bạn ấy nói nhầm tính danh, nên danh sách điểm danh bị lệch.
3
Người trưởng thành
  • Vui lòng cho tôi biết tính danh để tiện xưng hô.
  • Trong hồ sơ, chỉ một sai sót ở tính danh cũng có thể làm trễ cả thủ tục.
  • Có những lúc ta chỉ muốn bỏ lại tính danh để được yên, nhưng đời không cho phép.
  • Anh ấy ký tên bằng nét chữ ngay ngắn, như muốn khẳng định tính danh và trách nhiệm của mình.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Họ và tên.
Từ đồng nghĩa:
họ tên
Từ Cách sử dụng
tính danh trang trọng, cổ điển; trung tính về cảm xúc Ví dụ: Vui lòng cho tôi biết tính danh để tiện xưng hô.
họ tên trung tính, hiện đại; dùng chung trong hành chính Ví dụ: Vui lòng ghi rõ họ tên.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản hành chính, pháp lý để chỉ họ và tên đầy đủ của một người.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Sử dụng trong các tài liệu pháp lý, hành chính và quản lý nhân sự.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng và chính thức.
  • Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là các văn bản hành chính và pháp lý.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần chỉ rõ họ và tên đầy đủ trong các văn bản chính thức.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng "họ tên".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "họ tên" trong ngữ cảnh không chính thức.
  • Chú ý sử dụng đúng trong các văn bản yêu cầu tính chính xác và trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các động từ như 'là', 'có', 'ghi', và có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'tính danh của anh ấy'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các động từ, tính từ, và các từ chỉ sở hữu như 'của', 'của tôi', 'của bạn'.
họ tên danh danh tính họ tên biệt danh tên gọi nhân thân căn cước định danh