Tín chấp
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(Hình thức vay tiền ngân hàng) đảm bảo bằng sự tin nhiệm, không có tài sản thế chấp.
Ví dụ:
Tôi vay tín chấp để xoay vốn ngắn hạn, thủ tục khá gọn.
Nghĩa: (Hình thức vay tiền ngân hàng) đảm bảo bằng sự tin nhiệm, không có tài sản thế chấp.
1
Học sinh tiểu học
- Mẹ vay tín chấp để sửa mái nhà, không cần cầm sổ đỏ.
- Cô giáo kể chuyện bác công nhân được ngân hàng cho vay tín chấp.
- Chú của Nam vay tín chấp để mua chiếc xe đi làm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chị nhân viên văn phòng chọn vay tín chấp vì không có tài sản để thế chấp.
- Bố nói vay tín chấp dựa vào uy tín và thu nhập hằng tháng.
- Câu lạc bộ khởi nghiệp được gợi ý vay tín chấp cho khoản chi ban đầu.
3
Người trưởng thành
- Tôi vay tín chấp để xoay vốn ngắn hạn, thủ tục khá gọn.
- Nhiều người trẻ chọn vay tín chấp khi chưa tích lũy tài sản, chấp nhận lãi cao hơn.
- Doanh số ổn định giúp tôi đủ điều kiện vay tín chấp mà không phải cột chặt tài sản vào ngân hàng.
- Khi khẩn cấp tiền mặt, vay tín chấp là phương án dựa vào uy tín hơn là của cải.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (Hình thức vay tiền ngân hàng) đảm bảo bằng sự tin nhiệm, không có tài sản thế chấp.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tín chấp | trung tính, chuyên ngành tài chính–ngân hàng, sắc thái trang trọng, nghĩa hẹp kỹ thuật Ví dụ: Tôi vay tín chấp để xoay vốn ngắn hạn, thủ tục khá gọn. |
| thế chấp | trung tính, chuyên ngành; đối lập trực tiếp về có/không có tài sản đảm bảo Ví dụ: Không đủ điều kiện tín chấp nên ngân hàng yêu cầu thế chấp sổ đỏ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường chỉ dùng trong các cuộc trò chuyện liên quan đến tài chính cá nhân hoặc ngân hàng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu tài chính, hợp đồng vay vốn, hoặc bài viết về kinh tế.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành tài chính, ngân hàng và kế toán.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và chuyên nghiệp, thường dùng trong ngữ cảnh chính thức.
- Không mang sắc thái cảm xúc, chủ yếu mang tính chất mô tả và thông tin.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về các hình thức vay vốn không cần tài sản thế chấp.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến tài chính hoặc ngân hàng.
- Thường đi kèm với các thuật ngữ tài chính khác để làm rõ nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "thế chấp", cần chú ý phân biệt rõ ràng.
- Người học cần hiểu rõ bối cảnh tài chính để sử dụng từ này chính xác.
- Không nên dùng từ này trong ngữ cảnh không chính thức hoặc không liên quan đến tài chính.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Ngân hàng tín chấp cho khách hàng."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ đối tượng vay (như "ngân hàng", "khách hàng") và có thể kết hợp với trạng từ chỉ mức độ (như "hoàn toàn", "chỉ").






Danh sách bình luận