Tim đen

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Ý nghĩ, ý đồ xấu xa và thầm kín nhất.
Ví dụ: Cuối cùng, vụ việc đã phơi bày cái tim đen đứng sau mọi toan tính.
Nghĩa: Ý nghĩ, ý đồ xấu xa và thầm kín nhất.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn ấy cười nói vui vẻ, nhưng em không thấy trong tim đen của ai cả.
  • Người kể chuyện dặn chúng em: đừng để tim đen dẫn đường cho hành động.
  • Cô tiên nhìn thấu tim đen của mụ phù thủy trong truyện cổ tích.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Anh ta tỏ ra tử tế, nhưng vài câu lỡ miệng đã lộ chút tim đen.
  • Trong phim, kẻ phản diện giấu tim đen sau nụ cười bóng bẩy.
  • Nhật ký giúp nhân vật nhận ra tim đen của mình đang lớn dần khi ghen tị.
3
Người trưởng thành
  • Cuối cùng, vụ việc đã phơi bày cái tim đen đứng sau mọi toan tính.
  • Đôi khi ta phải soi lại mình để xem tim đen đã len vào lúc nào.
  • Những lời ngọt ngào không che nổi tim đen khi lợi ích bị đụng chạm.
  • Cả bàn cờ quyền lực rung chuyển khi tim đen của kẻ cầm trịch bị vạch mặt.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Ý nghĩ, ý đồ xấu xa và thầm kín nhất.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
thiện tâm
Từ Cách sử dụng
tim đen mạnh, sắc thái miệt thị; khẩu ngữ–văn chương Ví dụ: Cuối cùng, vụ việc đã phơi bày cái tim đen đứng sau mọi toan tính.
thiện tâm trung tính, trang trọng–văn chương Ví dụ: Ông cụ làm việc với thiện tâm, không vụ lợi.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ trích hoặc bày tỏ sự nghi ngờ về ý đồ của ai đó.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết có tính chất bình luận hoặc phê phán.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh ẩn dụ, thể hiện sự sâu sắc và phức tạp của tâm hồn con người.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự nghi ngờ, chỉ trích hoặc phê phán.
  • Thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh ý đồ xấu xa của ai đó.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc khi cần diễn đạt một cách khách quan.
  • Thường đi kèm với các từ ngữ chỉ sự nghi ngờ hoặc phê phán.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ bị hiểu nhầm nếu không có ngữ cảnh rõ ràng.
  • Khác biệt với "ý đồ" ở chỗ nhấn mạnh tính xấu xa và thầm kín.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm hoặc xúc phạm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc tính từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "tim đen của hắn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ (như "lộ"), tính từ (như "xấu xa"), hoặc cụm từ chỉ sở hữu (như "của anh ta").
ác gian độc hiểm thâm xấu mưu tội tệ hại
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...