Tiểu hoạ
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Tranh cỡ nhỏ hoặc hình vẽ trang trí trong các sách chép tay thời cổ.
Ví dụ:
Tiểu hoạ là tranh nhỏ trang trí trong sách chép tay cổ.
Nghĩa: Tranh cỡ nhỏ hoặc hình vẽ trang trí trong các sách chép tay thời cổ.
1
Học sinh tiểu học
- Trong cuốn sách cổ, cô giáo chỉ cho chúng em xem một bức tiểu hoạ nhỏ xíu ở mép trang.
- Bức tiểu hoạ vẽ con chim nằm giữa những dòng chữ rất đẹp.
- Em thấy tiểu hoạ làm cuốn sách cũ trông sinh động hơn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thư viện trưng bày tiểu hoạ tô bằng màu khoáng, trông tinh xảo mà vẫn ấm sắc thời gian.
- Giữa những hàng chữ viết tay, tiểu hoạ như một điểm nhấn kéo mắt người đọc dừng lại.
- Nhìn kỹ, mình thấy tiểu hoạ kể một câu chuyện nhỏ bên lề trang sách.
3
Người trưởng thành
- Tiểu hoạ là tranh nhỏ trang trí trong sách chép tay cổ.
- Trong ánh đèn vàng, những tiểu hoạ viền trang hiện lên như thì thầm của quá khứ.
- Nhà sưu tầm nâng bức tiểu hoạ bằng đầu ngón tay, sợ một hơi thở mạnh cũng làm bong màu cổ.
- Những tiểu hoạ cũ giúp ta hình dung bàn tay người nghệ nhân đã từng cúi sát từng sợi nét trên giấy dó.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tranh cỡ nhỏ hoặc hình vẽ trang trí trong các sách chép tay thời cổ.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tiểu hoạ | thuật ngữ mỹ thuật, cổ điển, trung tính-trang trọng Ví dụ: Tiểu hoạ là tranh nhỏ trang trí trong sách chép tay cổ. |
| minh hoạ | trung tính, hiện đại hơn; bao quát hơn nên chỉ phù hợp khi nói về tranh nhỏ trang trí trong sách Ví dụ: Bản thảo có nhiều minh hoạ tinh xảo ở lề trang. |
| tiểu hoạ | chính tả biến thể (không dấu mũ), cùng sắc thái, cổ điển Ví dụ: Bộ sưu tập trưng bày các tiểu họa Ba Tư thế kỷ XVI. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về nghệ thuật, lịch sử mỹ thuật.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến trong các tác phẩm nghiên cứu về nghệ thuật cổ điển.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngành mỹ thuật, lịch sử nghệ thuật.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và chuyên môn khi nói về nghệ thuật cổ điển.
- Thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về nghệ thuật cổ điển hoặc lịch sử mỹ thuật.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến nghệ thuật hoặc lịch sử.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể đi kèm với các từ chỉ thời kỳ hoặc phong cách nghệ thuật cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ khác trong mỹ thuật như "tranh minh họa".
- Chú ý phân biệt với các loại hình nghệ thuật khác để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một bức tiểu hoạ", "tiểu hoạ cổ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (cổ, đẹp), lượng từ (một, vài), và động từ (vẽ, sưu tầm).






Danh sách bình luận