Tiểu đồng
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Đứa con trai nhỏ đi ở để theo hầu những người quyền quý thời phong kiến.
Ví dụ:
Tiểu đồng là cậu bé hầu hạ người quyền quý trong xã hội xưa.
Nghĩa: Đứa con trai nhỏ đi ở để theo hầu những người quyền quý thời phong kiến.
1
Học sinh tiểu học
- Trong tranh, tiểu đồng bưng khay trà đi sau ông quan.
- Cậu tiểu đồng cầm quạt đứng cạnh bà chúa.
- Tiểu đồng mở cửa cho ông chủ bước vào.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tiểu đồng rón rén dâng đèn, sợ làm kinh động giấc ngủ của chủ nhân.
- Trong tuồng cổ, bóng tiểu đồng theo sát quan lớn như chiếc bóng theo người.
- Một cái gật đầu nhẹ của bà hoàng đủ để tiểu đồng hiểu phải làm gì.
3
Người trưởng thành
- Tiểu đồng là cậu bé hầu hạ người quyền quý trong xã hội xưa.
- Bước chân tiểu đồng khẽ như gió, mà lễ nghi trên tay nặng như núi.
- Giữa sân rồng, tiểu đồng chỉ là nét chấm nhỏ trong bức tranh quyền lực lộng lẫy.
- Tiếng dép mòn của tiểu đồng kể lại những ngày dài sống dưới mái nhà người khác.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Đứa con trai nhỏ đi ở để theo hầu những người quyền quý thời phong kiến.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tiểu đồng | Cổ, trung tính; sắc thái miêu tả chức phận hầu hạ thời xưa Ví dụ: Tiểu đồng là cậu bé hầu hạ người quyền quý trong xã hội xưa. |
| đồng tử | Cổ, văn chương; trung tính, tương đương phạm vi nghĩa Ví dụ: Nhà chùa có mấy đồng tử sớm tối theo hầu sư thầy. |
| chủ nhân | Trung tính, trang trọng; đối lập vị thế xã hội Ví dụ: Tiểu đồng đứng hầu bên cạnh chủ nhân. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc nghiên cứu về thời phong kiến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tái hiện bối cảnh lịch sử hoặc tạo không khí cổ điển.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và cổ kính, thường gắn liền với bối cảnh lịch sử.
- Thuộc văn viết và văn chương, không dùng trong khẩu ngữ hiện đại.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả bối cảnh lịch sử hoặc trong các tác phẩm văn học cổ điển.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn bản hiện đại không liên quan đến lịch sử.
- Không có biến thể phổ biến trong tiếng Việt hiện đại.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ trẻ em khác, nhưng "tiểu đồng" có nghĩa lịch sử cụ thể.
- Không nên dùng để chỉ trẻ em trong bối cảnh hiện đại.
- Chú ý đến ngữ cảnh lịch sử khi sử dụng để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "một", "các"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một tiểu đồng", "các tiểu đồng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ định (một, các), tính từ (nhỏ, ngoan), động từ (làm, theo).





