Tiết canh
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Món ăn làm bằng tiết sống trộn với gan, sụn luộc chín thái nhỏ và gia vị, để cho đông lại.
Ví dụ:
Quán làng có món tiết canh, ai quen vị mới dám gọi.
Nghĩa: Món ăn làm bằng tiết sống trộn với gan, sụn luộc chín thái nhỏ và gia vị, để cho đông lại.
1
Học sinh tiểu học
- Quán bày đĩa tiết canh đỏ au, rắc lạc và rau thơm.
- Bố bảo món tiết canh không hợp với trẻ nhỏ.
- Con thấy người ta múc tiết canh ra bát, trông như thạch.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn tớ kể lần đầu nhìn thấy tiết canh thì hơi sợ, nhưng mùi rau thơm khá hấp dẫn.
- Trong chương trình nấu ăn, đầu bếp giới thiệu cách làm tiết canh và dặn phải bảo đảm vệ sinh.
- Nhiều người tranh luận về việc có nên ăn tiết canh vì vấn đề an toàn thực phẩm.
3
Người trưởng thành
- Quán làng có món tiết canh, ai quen vị mới dám gọi.
- Có người mê độ giòn của sụn, mùi thơm của rau, nhưng nghe đến tiết sống lại chùn tay.
- Tôi nhớ mãi bát tiết canh ngày cúng giỗ, vừa đông mịn vừa rắc lạc rang, mùi mắm tỏi dậy lên giữa sân gió.
- Đi nhiều nơi, tôi thấy tiết canh không chỉ là món ăn; với một số người, đó còn là ký ức bàn nhậu và câu chuyện quê.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Món ăn làm bằng tiết sống trộn với gan, sụn luộc chín thái nhỏ và gia vị, để cho đông lại.
Từ đồng nghĩa:
huyết canh
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tiết canh | Trung tính; ẩm thực truyền thống; đôi khi gây tranh cãi về vệ sinh Ví dụ: Quán làng có món tiết canh, ai quen vị mới dám gọi. |
| huyết canh | Trung tính; dân gian/địa phương, nghĩa trùng khít Ví dụ: Quán này làm huyết canh vị vừa miệng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường được nhắc đến trong các cuộc trò chuyện về ẩm thực truyền thống hoặc khi đi ăn uống cùng bạn bè.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết về văn hóa ẩm thực hoặc nghiên cứu về thói quen ăn uống.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi tác phẩm có nội dung liên quan đến ẩm thực hoặc văn hóa dân gian.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái bình dân, gần gũi, gắn liền với văn hóa ẩm thực truyền thống.
- Không mang tính trang trọng, thường xuất hiện trong các cuộc trò chuyện thân mật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các món ăn truyền thống hoặc khi muốn thể hiện sự am hiểu về ẩm thực địa phương.
- Tránh dùng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc khi người nghe không quen thuộc với món ăn này.
- Thường được sử dụng trong các vùng miền nơi món ăn này phổ biến.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các món ăn khác có tên tương tự nhưng khác về cách chế biến.
- Khác biệt với "tiết" là nguyên liệu chính, "tiết canh" là món ăn hoàn chỉnh.
- Cần chú ý đến văn hóa và thói quen ăn uống của người nghe để tránh gây hiểu lầm hoặc khó chịu.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "món tiết canh", "bát tiết canh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (ngon, tươi), động từ (ăn, làm), và lượng từ (một bát, nhiều).






Danh sách bình luận