Tiệp
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(Màu sắc) hợp với nhau tạo nên sự hài hoà.
Ví dụ:
Chiếc khăn cổ tiệp với màu áo khoác.
Nghĩa: (Màu sắc) hợp với nhau tạo nên sự hài hoà.
1
Học sinh tiểu học
- Chiếc nơ đỏ tiệp với váy đỏ của bé.
- Màu lá cây tiệp với áo xanh của bạn Lan.
- Vỏ bút màu vàng tiệp với cặp màu vàng của em.
2
Học sinh THCS – THPT
- Son môi của chị tiệp với sắc áo, nhìn gọn gàng và tươi.
- Tường sơn màu kem tiệp với rèm cửa, phòng trông ấm hơn.
- Trong bức tranh, nền trời lam tiệp với biển, tạo cảm giác liền mạch.
3
Người trưởng thành
- Chiếc khăn cổ tiệp với màu áo khoác.
- Chọn phấn má tiệp với tông da sẽ khiến gương mặt nhẹ nhàng hơn.
- Khi decor phòng, gỗ sẫm tiệp với ánh đèn vàng làm không gian ấm mà không nặng nề.
- Trong buổi chụp, tôi tìm ánh sáng tiệp với tông váy để màu ảnh lên thật dịu.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (Màu sắc) hợp với nhau tạo nên sự hài hoà.
Từ trái nghĩa:
lệch tông chỏi
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tiệp | Trung tính, dùng để miêu tả sự hòa hợp về màu sắc, đặc biệt là trong lĩnh vực thị giác. Ví dụ: Chiếc khăn cổ tiệp với màu áo khoác. |
| hợp | Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ sự ăn khớp, tương thích. Ví dụ: Màu xanh này rất hợp với màu vàng kia. |
| phù hợp | Trung tính, hơi trang trọng hơn 'hợp', chỉ sự tương ứng, thích hợp. Ví dụ: Hai gam màu này phù hợp với nhau, tạo nên tổng thể dễ chịu. |
| lệch tông | Khẩu ngữ, miêu tả sự không ăn nhập, không hài hòa về màu sắc. Ví dụ: Hai màu này bị lệch tông, nhìn không đẹp mắt. |
| chỏi | Khẩu ngữ, diễn tả sự đối chọi, không hài hòa, gây khó chịu về màu sắc. Ví dụ: Màu đỏ và màu cam này chỏi nhau quá. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về thời trang, thiết kế nội thất.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả sự hài hòa về màu sắc trong tác phẩm nghệ thuật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành thiết kế thời trang, nội thất, mỹ thuật.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự hài hòa, tinh tế trong việc phối hợp màu sắc.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự hài hòa về màu sắc trong thiết kế hoặc nghệ thuật.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến màu sắc hoặc không cần sự trang trọng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "hợp" trong ngữ cảnh không liên quan đến màu sắc.
- Chú ý sử dụng đúng ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "màu sắc tiệp với nhau".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ màu sắc, phó từ chỉ mức độ như "rất", "khá".






Danh sách bình luận