Phối

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Kết hợp tế bào sinh sản đực với tế bào sinh sản cái.
Ví dụ: Người nuôi chọn giống tốt rồi cho phối để nâng chất lượng đàn.
Nghĩa: Kết hợp tế bào sinh sản đực với tế bào sinh sản cái.
1
Học sinh tiểu học
  • Con gà trống phối với gà mái để có trứng nở thành gà con.
  • Cô chú nuôi chó, chờ chó cái đến kỳ rồi mới cho phối để có đàn cún.
  • Trong vườn, ong giúp hoa phối nên cây mới kết trái.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Người chăn nuôi chọn thời điểm thích hợp để cho bò đực phối với bò cái nhằm có bê con khỏe mạnh.
  • Ở cây trồng, hạt phấn rơi vào đầu nhụy là bước đầu của quá trình phối, giúp cây tạo hạt.
  • Trong môn Sinh học, thầy giải thích rằng phối là lúc giao tử đực gặp giao tử cái để hình thành hợp tử.
3
Người trưởng thành
  • Người nuôi chọn giống tốt rồi cho phối để nâng chất lượng đàn.
  • Nhà vườn kiểm soát quá trình phối bằng thụ phấn tay, nhắm tới trái đồng đều và ít lép.
  • Việc phối không chỉ là đúng thời điểm mà còn là quản lý sức khỏe con giống trước và sau khi giao phối.
  • Trong nghiên cứu, họ theo dõi tần suất phối và tỷ lệ thụ thai để tối ưu quy trình nhân giống.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Kết hợp tế bào sinh sản đực với tế bào sinh sản cái.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
phối Thuật ngữ sinh học, trung tính, dùng để chỉ quá trình sinh sản ở cấp độ tế bào. Ví dụ: Người nuôi chọn giống tốt rồi cho phối để nâng chất lượng đàn.
thụ tinh Khoa học, sinh học, trung tính, chỉ quá trình kết hợp giao tử. Ví dụ: Trứng đã được thụ tinh thành công trong phòng thí nghiệm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu khoa học, sinh học hoặc nông nghiệp.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong sinh học, nông nghiệp và chăn nuôi.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang tính chất khoa học, kỹ thuật, không mang cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong các ngữ cảnh khoa học, kỹ thuật liên quan đến sinh sản.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn chương.
  • Thường đi kèm với các thuật ngữ chuyên ngành khác.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "kết hợp" trong ngữ cảnh không chuyên ngành.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng, tránh dùng sai trong các tình huống không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và trước bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "phối hợp", "phối giống".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ ("tế bào", "giống"), trạng từ ("nhanh chóng"), và có thể đi kèm với các từ chỉ mục đích ("để", "cho").
giao phối sinh sản thụ tinh thụ thai kết hợp phối giống giao cấu sinh đẻ truyền giống tinh trùng