Tiến thoái lưỡng nan

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
Tiến cũng khó mà lui cũng khó; tả tình thế bế tắc, khó xử.
Ví dụ: Tôi đứng giữa hai lựa chọn đều rủi ro, đúng là tiến thoái lưỡng nan.
Nghĩa: Tiến cũng khó mà lui cũng khó; tả tình thế bế tắc, khó xử.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Minh lỡ hứa với hai bạn cùng lúc, nên nói với ai cũng ngại, đúng là tiến thoái lưỡng nan.
  • Con mèo mắc kẹt giữa hai cánh cửa, ra không được mà vào cũng khó, nhìn mà thấy tiến thoái lưỡng nan.
  • Em lỡ làm rơi bút của bạn, xin lỗi thì sợ bạn giận, im lặng thì không yên, em thấy tiến thoái lưỡng nan.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhóm trưởng bị kẹt giữa ý kiến của cô giáo và các bạn, thay đổi hay giữ nguyên đều thiệt, đúng là tiến thoái lưỡng nan.
  • Cậu ấy lỡ nhận lời đi dã ngoại nhưng trùng buổi học thêm, hủy thì áy náy, đi thì sợ thiếu bài, rơi vào thế tiến thoái lưỡng nan.
  • Khi tin giả lan nhanh, phản hồi vội dễ sai mà im lặng thì bị hiểu lầm, tình huống thật tiến thoái lưỡng nan.
3
Người trưởng thành
  • Tôi đứng giữa hai lựa chọn đều rủi ro, đúng là tiến thoái lưỡng nan.
  • Nếu ở lại, tôi e mòn mỏi; nếu rời đi, tôi sợ đánh mất những gì đã gây dựng—một vòng tiến thoái lưỡng nan siết chặt.
  • Trong cuộc họp, nhượng bộ thì trái nguyên tắc, đấu đến cùng thì vỡ việc; cảm giác bị kìm giữa hai cánh cửa hẹp, tiến thoái lưỡng nan.
  • Khi tình cảm cũ gõ cửa, bước tới thì đau, quay lưng thì tiếc, trái tim rơi vào cảnh tiến thoái lưỡng nan.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả tình huống khó xử trong cuộc sống hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết phân tích tình huống phức tạp hoặc bế tắc.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo kịch tính hoặc miêu tả tâm trạng nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác bế tắc, khó khăn trong việc đưa ra quyết định.
  • Thường mang sắc thái tiêu cực hoặc căng thẳng.
  • Phù hợp với cả văn nói và văn viết, nhưng mang tính trang trọng hơn trong văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh tình huống không có lối thoát rõ ràng.
  • Tránh dùng trong các tình huống đơn giản hoặc không thực sự bế tắc.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể thay thế bằng các cụm từ tương tự như "tiến thoái lưỡng lự" trong một số ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các cụm từ có nghĩa tương tự nhưng không diễn tả mức độ bế tắc cao.
  • Khác biệt với "tiến thoái lưỡng lự" ở chỗ "lưỡng nan" nhấn mạnh vào sự khó khăn, bế tắc hơn.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Cụm từ này thường đóng vai trò là vị ngữ trong câu, diễn tả tình trạng khó xử hoặc bế tắc.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là một cụm từ ghép cố định, không có khả năng biến đổi hình thái và không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường xuất hiện ở vị trí sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm vị ngữ, ví dụ: "Anh ấy đang trong tình thế tiến thoái lưỡng nan."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các từ chỉ tình huống hoặc trạng thái như "trong", "ở", "gặp phải" để diễn tả tình thế.
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...