Tiệc trà

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Tiệc nhỏ chỉ có nước chè và bánh kẹo, hoa quả, món ăn nhẹ.
Ví dụ: Chiều muộn, cơ quan có một tiệc trà thân mật sau buổi họp.
Nghĩa: Tiệc nhỏ chỉ có nước chè và bánh kẹo, hoa quả, món ăn nhẹ.
1
Học sinh tiểu học
  • Chiều nay cô giáo mời cả lớp dự một tiệc trà nhỏ ở thư viện.
  • Bà ngoại bày bánh và rót chè, gọi đó là một tiệc trà ấm áp.
  • Sinh nhật Lan, mẹ chuẩn bị tiệc trà với bánh quy và trái nho.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Câu lạc bộ Văn học tổ chức tiệc trà để mọi người vừa nhâm nhi vừa đọc thơ.
  • Bạn lớp trưởng đề xuất một buổi tiệc trà sau giờ sinh hoạt để lớp chuyện trò thoải mái.
  • Trong lễ ra mắt sách, thầy cô chuẩn bị tiệc trà gọn nhẹ để khách mời giao lưu.
3
Người trưởng thành
  • Chiều muộn, cơ quan có một tiệc trà thân mật sau buổi họp.
  • Giữa lịch làm việc dày đặc, một tiệc trà ngắn giúp mọi người thở ra nhẹ nhõm và nối lại câu chuyện đang dang dở.
  • Cô chọn tiệc trà thay vì bữa tiệc lớn, vì muốn không khí gần gũi và tinh tế hơn.
  • Trong khu vườn rợp nắng, tiệc trà mở ra như một khoảng dừng mềm mại giữa ngày bận rộn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tiệc nhỏ chỉ có nước chè và bánh kẹo, hoa quả, món ăn nhẹ.
Từ đồng nghĩa:
trà tiệc
Từ Cách sử dụng
tiệc trà trung tính, trang nhã; sắc thái lịch sự, nhẹ nhàng; ngữ cảnh giao tiếp lịch sự, sinh hoạt xã hội Ví dụ: Chiều muộn, cơ quan có một tiệc trà thân mật sau buổi họp.
trà tiệc trung tính, hơi sách vở; ít phổ biến hơn Ví dụ: Họ tổ chức một trà tiệc mừng khai giảng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi mời bạn bè hoặc người thân đến nhà để trò chuyện thân mật.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi mô tả sự kiện xã hội hoặc văn hóa.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả đời sống xã hội hoặc phong cách sống.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự thân mật, gần gũi và không trang trọng.
  • Thường thuộc khẩu ngữ và văn chương hơn là văn bản chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn tạo không khí thân mật, gần gũi trong các buổi gặp gỡ nhỏ.
  • Tránh dùng trong các sự kiện trang trọng hoặc chính thức.
  • Thường đi kèm với các hoạt động như trò chuyện, giao lưu.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "tiệc" thông thường, cần chú ý đến quy mô và tính chất của buổi gặp gỡ.
  • Khác với "tiệc đứng" hay "tiệc ngồi" ở chỗ không có bữa ăn chính thức.
  • Để tự nhiên, nên kết hợp với các từ chỉ hoạt động nhẹ nhàng, thư giãn.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "một", "cái"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một tiệc trà nhỏ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (nhỏ, lớn), động từ (tổ chức, tham gia), và lượng từ (một, vài).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...