Tỉ số
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Thương số các số đo của hai đại lượng cùng loại với cùng một đơn vị đo.
Ví dụ:
Tỉ số là thương giữa hai số đo cùng loại và cùng đơn vị.
Nghĩa: Thương số các số đo của hai đại lượng cùng loại với cùng một đơn vị đo.
1
Học sinh tiểu học
- Trong giờ Toán, cô hỏi tỉ số giữa chiều dài và chiều rộng của hình chữ nhật.
- Bạn Lan so sánh tỉ số số bút đỏ với bút xanh trong hộp bút của mình.
- Trên biểu đồ cột, tỉ số số bạn thích bóng đá so với bóng rổ được ghi rõ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong bài thực hành, chúng mình tính tỉ số quãng đường đã đi so với tổng quãng đường dự định.
- Bạn Minh dùng tỉ số chiều cao so với chiều rộng để nhận ra hai bức ảnh có cùng dạng.
- Để phân tích dữ liệu lớp, cô yêu cầu tìm tỉ số số sách mượn so với số bạn tham gia câu lạc bộ.
3
Người trưởng thành
- Tỉ số là thương giữa hai số đo cùng loại và cùng đơn vị.
- Khi đánh giá mô hình bán lẻ, tôi nhìn vào tỉ số doanh thu so với diện tích cửa hàng để đo hiệu quả.
- Kiến trúc sư chọn tỉ số chiều cao trên chiều ngang của mặt đứng để tạo cảm giác thanh thoát.
- Trong báo cáo, tỉ số bệnh nhân khỏi bệnh so với tổng số ca điều trị giúp chúng ta thấy rõ tác dụng của phác đồ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Thương số các số đo của hai đại lượng cùng loại với cùng một đơn vị đo.
Từ đồng nghĩa:
tỷ lệ tỉ lệ
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tỉ số | thuật ngữ toán học; trung tính, trang trọng; chính xác, không bóng bẩy Ví dụ: Tỉ số là thương giữa hai số đo cùng loại và cùng đơn vị. |
| tỷ lệ | trung tính, phổ thông; dùng rộng trong toán học và đời sống; thay thế được phần lớn ngữ cảnh kỹ thuật cơ bản Ví dụ: Tỷ lệ nam:nữ trong lớp là 1:1. |
| tỉ lệ | trung tính, chính tả Việt; như “tỷ lệ” Ví dụ: Tỉ lệ bản đồ là 1:50.000. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết học thuật, báo cáo khoa học, hoặc các bài báo liên quan đến số liệu thống kê.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong toán học, vật lý, kinh tế và các ngành khoa học khác.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính chính xác và khoa học, không mang cảm xúc.
- Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là các văn bản học thuật và kỹ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần diễn đạt mối quan hệ định lượng giữa hai đại lượng.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không yêu cầu độ chính xác cao hoặc không liên quan đến số liệu.
- Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "tỉ lệ"; cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
- Người học cần phân biệt rõ với các từ gần nghĩa để tránh sai sót trong diễn đạt.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "tỉ số trận đấu", "tỉ số cuối cùng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ, động từ hoặc danh từ khác, ví dụ: "tỉ số cao", "tỉ số đạt được".





