Thuỷ quyển
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Lớp vỏ nước không liên tục của Trái Đất, nằm giữa khí quyển và thạch quyển, và gồm toàn bộ biển, đại dương, ao hồ, sông ngòi cũng như nước ngầm.
Ví dụ:
Thuỷ quyển bao gồm mọi dạng nước trên Trái Đất, từ đại dương đến nước ngầm.
Nghĩa: Lớp vỏ nước không liên tục của Trái Đất, nằm giữa khí quyển và thạch quyển, và gồm toàn bộ biển, đại dương, ao hồ, sông ngòi cũng như nước ngầm.
1
Học sinh tiểu học
- Thuỷ quyển là toàn bộ nước trên Trái Đất như biển, sông, ao, hồ.
- Nhờ thuỷ quyển mà cây cối có nước uống và con người có nước dùng.
- Trong bài học hôm nay, cô chỉ vào bản đồ để chúng em thấy thuỷ quyển bao phủ nhiều nơi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thuỷ quyển liên kết với khí quyển qua vòng tuần hoàn nước, tạo mưa rồi chảy về sông biển.
- Khi băng tan làm mực nước biển dâng, đó là sự thay đổi trong thuỷ quyển ảnh hưởng đến chúng ta.
- Quan sát bản đồ, bạn sẽ thấy thuỷ quyển không chỉ là biển xanh mà còn là nước ngầm ẩn dưới chân mình.
3
Người trưởng thành
- Thuỷ quyển bao gồm mọi dạng nước trên Trái Đất, từ đại dương đến nước ngầm.
- Thuỷ quyển thở theo nhịp tuần hoàn nước, và mỗi giọt mưa là một nhịp rung rất nhỏ của hệ ấy.
- Khi đô thị hoá lấn sông lấn hồ, chúng ta đang bẻ cong cấu trúc tự nhiên của thuỷ quyển.
- Hiểu thuỷ quyển không chỉ để đo mực nước biển, mà còn để nhìn thấy sự mong manh của nơi ta đang sống.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu khoa học, địa lý và môi trường.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong địa lý, khoa học môi trường và nghiên cứu về Trái Đất.
2
Sắc thái & phong cách
- Phong cách trang trọng, mang tính học thuật.
- Thường dùng trong ngữ cảnh chuyên ngành và nghiên cứu khoa học.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về các vấn đề liên quan đến nước trên Trái Đất trong bối cảnh khoa học.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc khi không cần thiết phải phân biệt các lớp vỏ của Trái Đất.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ khác như "khí quyển" hay "thạch quyển".
- Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "thuỷ quyển của Trái Đất", "thuỷ quyển và khí quyển".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("rộng lớn"), động từ ("bao phủ"), và các danh từ khác ("khí quyển", "thạch quyển").





