Thuỷ lợi
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Việc lợi dụng tác dụng của nước và chống các tác hại của nó.
Ví dụ:
Thuỷ lợi gồm việc đưa nước phục vụ sản xuất và phòng chống tác hại của nước.
2.
danh từ
Ngành khoa học nghiên cứu về thủy lợi.
Ví dụ:
Thuỷ lợi là một ngành khoa học và kỹ thuật về quản lý, khai thác và bảo vệ nguồn nước.
Nghĩa 1: Việc lợi dụng tác dụng của nước và chống các tác hại của nó.
1
Học sinh tiểu học
- Nông dân đào mương dẫn nước về ruộng là công việc thuỷ lợi.
- Đắp bờ giữ nước để lúa không bị khô là làm thuỷ lợi.
- Chắn cát, ngăn nước lũ tràn vào làng cũng thuộc thuỷ lợi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Xây kênh nội đồng để tưới rau mùa khô là một hoạt động thuỷ lợi thiết thực.
- Đội thanh niên dọn rác ở cống, giúp nước thoát nhanh khi mưa lớn—đó cũng là thuỷ lợi.
- Đắp đê, kè bờ sông để giữ đất, giữ nước, tất cả đều nằm trong công tác thuỷ lợi.
3
Người trưởng thành
- Thuỷ lợi gồm việc đưa nước phục vụ sản xuất và phòng chống tác hại của nước.
- Những bờ kè giữ sông không chỉ là bê tông; đó là ký ức về bao mùa lũ trong công cuộc thuỷ lợi.
- Khi hạn kéo dài, một kế hoạch thuỷ lợi tốt cứu cả cánh đồng khỏi nứt nẻ.
- Từ con mương nhỏ đến con đập lớn, thuỷ lợi là cách ta thương lượng với dòng nước.
Nghĩa 2: Ngành khoa học nghiên cứu về thủy lợi.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Lan học ngành thuỷ lợi để biết cách xây đập an toàn.
- Thầy giới thiệu ngành thuỷ lợi là ngành nghiên cứu nước phục vụ sản xuất.
- Anh trai em học thuỷ lợi để thiết kế kênh tưới cho ruộng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Ngành thuỷ lợi đào tạo kỹ sư tính toán dòng chảy, thiết kế kênh mương, đê đập.
- Bạn tôi chọn học thuỷ lợi vì muốn nghiên cứu cách chống ngập cho thành phố.
- Trong buổi hướng nghiệp, cô nói ngành thuỷ lợi kết hợp kiến thức nước, đất và công trình.
3
Người trưởng thành
- Thuỷ lợi là một ngành khoa học và kỹ thuật về quản lý, khai thác và bảo vệ nguồn nước.
- Các viện thuỷ lợi đang mô phỏng lũ để đề xuất bản đồ ngập chính xác hơn.
- Chính sách phát triển cần tiếng nói của chuyên gia thuỷ lợi, không chỉ của quy hoạch đô thị.
- Người học thuỷ lợi phải đọc dòng nước như đọc một bản đồ vận mệnh của vùng đất.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Việc lợi dụng tác dụng của nước và chống các tác hại của nó.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
thuỷ hại
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thuỷ lợi | trung tính, chuyên môn, hành chính-kỹ thuật Ví dụ: Thuỷ lợi gồm việc đưa nước phục vụ sản xuất và phòng chống tác hại của nước. |
| thuỷ nông | chuyên môn, truyền thống; thiên về khía cạnh tưới tiêu nông nghiệp (gần nghĩa phổ dụng) Ví dụ: Công tác thủy nông/thủy lợi ở đồng bằng cần được tăng cường. |
| thuỷ hại | chuyên môn, trung tính; chỉ tác hại do nước (đối lập phạm vi tác động) Ví dụ: Biện pháp thủy lợi nhằm giảm thiểu thủy hại do lũ. |
Nghĩa 2: Ngành khoa học nghiên cứu về thủy lợi.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản liên quan đến nông nghiệp, quản lý tài nguyên nước và phát triển hạ tầng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến, đặc biệt trong các tài liệu kỹ thuật, nghiên cứu khoa học và báo cáo dự án liên quan đến quản lý nước và nông nghiệp.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và ngữ cảnh chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về các vấn đề liên quan đến quản lý nước, nông nghiệp và phát triển hạ tầng.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến kỹ thuật hoặc khoa học.
- Thường đi kèm với các thuật ngữ chuyên ngành khác như "công trình thuỷ lợi", "hệ thống thuỷ lợi".
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các từ gần nghĩa như "thuỷ điện" hoặc "thuỷ sản".
- Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "thuỷ lợi quốc gia", "dự án thuỷ lợi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ, động từ, và danh từ khác, ví dụ: "công trình thuỷ lợi", "phát triển thuỷ lợi".






Danh sách bình luận