Thương vong

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Bị thương và bị chết do bom đạn, vũ khí (nói khái quát).
Ví dụ: Chiến sự bùng phát kéo theo thương vong nặng nề.
Nghĩa: Bị thương và bị chết do bom đạn, vũ khí (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
  • Tin tức nói trận đánh gây nhiều thương vong.
  • Người dân sơ tán để tránh thương vong.
  • Quân đội cứu người, giảm thương vong.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cuộc giao tranh ban đêm để lại thương vong đáng kể cho cả hai bên.
  • Lực lượng cứu hộ làm việc suốt đêm để hạn chế thêm thương vong.
  • Phóng sự mô tả cảnh hoang tàn và con số thương vong vẫn tăng.
3
Người trưởng thành
  • Chiến sự bùng phát kéo theo thương vong nặng nề.
  • Đằng sau những con số thương vong là những gia đình tan nát.
  • Nhà đàm phán hiểu rằng mỗi phút chậm trễ đều có thể đổi bằng thương vong mới.
  • Người viết không muốn tô vẽ chiến tranh, chỉ ghi lại thương vong như một lời nhắc về cái giá của bạo lực.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Bị thương và bị chết do bom đạn, vũ khí (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
thương vong trung tính, trang trọng; dùng trong bối cảnh chiến sự/thảm họa; sắc thái khái quát, không nêu số lượng cụ thể Ví dụ: Chiến sự bùng phát kéo theo thương vong nặng nề.
an toàn trung tính, khái quát; chỉ trạng thái không bị thương vong Ví dụ: Lực lượng rút lui an toàn, không có thương vong.
vô sự trung tính, hơi khẩu ngữ; nhấn mạnh không ai hề hấn Ví dụ: Toàn bộ dân thường đều vô sự sau vụ nổ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường chỉ dùng trong các cuộc trò chuyện nghiêm túc về chiến tranh hoặc tai nạn lớn.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuyên xuất hiện trong các báo cáo, bài viết về chiến tranh, tai nạn hoặc thảm họa.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể được sử dụng để tạo ra hiệu ứng cảm xúc mạnh mẽ khi miêu tả hậu quả của xung đột.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các báo cáo quân sự, y tế hoặc cứu hộ.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự nghiêm trọng và đau thương, thường mang sắc thái trang trọng.
  • Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là báo chí và tài liệu chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần diễn tả hậu quả nghiêm trọng của xung đột hoặc tai nạn.
  • Tránh dùng trong các tình huống nhẹ nhàng hoặc không liên quan đến tổn thất nghiêm trọng.
  • Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ tổn thất khác, cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác.
  • Không nên dùng trong các tình huống không phù hợp để tránh gây hiểu lầm hoặc làm giảm tính nghiêm trọng của vấn đề.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "số lượng thương vong", "thương vong nặng nề".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các từ chỉ số lượng (nhiều, ít), tính từ (nặng nề, nghiêm trọng) và động từ (gây ra, chịu).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...