Thượng toạ

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Chức sự cao cấp sau hoà thượng.
Ví dụ: Thượng toạ chủ trì buổi lễ cầu an ở ngôi chùa cổ.
Nghĩa: Chức sự cao cấp sau hoà thượng.
1
Học sinh tiểu học
  • Chùa làng mời thượng toạ về giảng cho mọi người nghe.
  • Sáng nay, thượng toạ dẫn đoàn thiếu nhi tham quan chùa.
  • Thượng toạ chúc các em chăm ngoan và biết giúp đỡ bạn bè.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Buổi lễ Vu Lan, thượng toạ thuyết pháp, giọng trầm ấm và dễ hiểu.
  • Thượng toạ giải thích vì sao con người nên biết ơn và sống chậm lại.
  • Sau thời kinh, thượng toạ trò chuyện với chúng mình về cách giữ lòng thanh thản.
3
Người trưởng thành
  • Thượng toạ chủ trì buổi lễ cầu an ở ngôi chùa cổ.
  • Giữa mùi trầm hương, tiếng thượng toạ vang lên, chậm rãi mà đầy sức nặng.
  • Thượng toạ khuyên tôi buông bớt chấp niệm, như đặt xuống một gánh nặng lâu ngày.
  • Trong cuộc họp Phật sự, thượng toạ nói điều cốt yếu là giữ tâm sáng và hành xử ngay thẳng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Chức sự cao cấp sau hoà thượng.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
thượng toạ trang trọng, Phật giáo, trung tính, phạm vi tôn giáo Ví dụ: Thượng toạ chủ trì buổi lễ cầu an ở ngôi chùa cổ.
thượng toạ chính tả chuẩn hiện hành, trang trọng, trung tính Ví dụ: Ngài thượng tọa chủ trì buổi lễ.
cư sĩ trung tính, phân biệt hàng xuất gia – tại gia; đối lập hệ vị tu sĩ Ví dụ: Thượng toạ giảng pháp cho cư sĩ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường chỉ dùng trong các cuộc trò chuyện liên quan đến Phật giáo.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản liên quan đến tôn giáo, đặc biệt là Phật giáo.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học hoặc nghệ thuật có chủ đề tôn giáo.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu, nghiên cứu về Phật giáo.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tôn kính và trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo.
  • Thuộc văn viết và ngữ cảnh trang trọng hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các chức danh trong Phật giáo, đặc biệt khi cần thể hiện sự tôn trọng.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến tôn giáo để tránh hiểu nhầm.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các chức danh khác trong Phật giáo như hòa thượng.
  • Cần chú ý đến ngữ cảnh tôn giáo để sử dụng từ một cách chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "thượng toạ chùa này".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các từ chỉ địa điểm (chùa, đền) hoặc từ chỉ chức vụ khác (hoà thượng, đại đức).
hoà thượng đại đức tăng ni cô tu sĩ Phật chùa kinh đạo