Thượng nghị sĩ

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Thành viên của thượng nghị viện.
Ví dụ: Thượng nghị sĩ là thành viên thuộc thượng nghị viện.
Nghĩa: Thành viên của thượng nghị viện.
1
Học sinh tiểu học
  • Thượng nghị sĩ là người làm việc trong thượng nghị viện.
  • Thượng nghị sĩ tham gia họp để bàn chuyện của đất nước.
  • Một thượng nghị sĩ lắng nghe ý kiến của người dân.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Thượng nghị sĩ đại diện cho cử tri tại thượng nghị viện và tham gia thông qua luật.
  • Trong bản tin, thượng nghị sĩ chất vấn bộ trưởng về một dự án gây tranh cãi.
  • Cuộc tranh luận giữa các thượng nghị sĩ cho thấy những góc nhìn khác nhau về chính sách giáo dục.
3
Người trưởng thành
  • Thượng nghị sĩ là thành viên thuộc thượng nghị viện.
  • Vị thượng nghị sĩ ấy bước ra hành lang, bình thản trước làn sóng câu hỏi của báo chí.
  • Trong phòng họp kín, một thượng nghị sĩ kỳ cựu nhắc đồng nghiệp trẻ về trách nhiệm trước lá phiếu.
  • Người ta mong thượng nghị sĩ không chỉ giỏi diễn thuyết mà còn biết lắng nghe tiếng nói thầm lặng của cử tri.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường chỉ dùng khi nói về chính trị hoặc các vấn đề liên quan đến chính phủ.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuyên xuất hiện trong các bài viết về chính trị, luật pháp và các vấn đề quốc gia.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi tác phẩm có nội dung liên quan đến chính trị.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu và thảo luận về chính trị, luật pháp và quản trị công.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và chính thức, thường dùng trong bối cảnh nghiêm túc.
  • Thuộc văn viết và ngôn ngữ chuyên ngành, ít khi dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về các vấn đề chính trị hoặc khi đề cập đến chức danh của một cá nhân trong thượng nghị viện.
  • Tránh dùng trong các tình huống không liên quan đến chính trị hoặc khi không cần thiết phải nhấn mạnh chức danh.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các chức danh khác như "nghị sĩ" hoặc "dân biểu"; cần chú ý đến ngữ cảnh sử dụng.
  • Đảm bảo sử dụng đúng trong bối cảnh chính trị để tránh hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một thượng nghị sĩ nổi tiếng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (nổi tiếng, trẻ tuổi), động từ (là, trở thành), và lượng từ (một, các).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...